即便……也…… (cho dù… thì vẫn…)
即便 + A, 也 + B (dù giả thiết A xảy ra, kết quả B vẫn không đổi)
Biểu thị giả thiết nhượng bộ, mạnh hơn 即使. Dù điều kiện A cực đoan thế nào, kết luận B vẫn giữ nguyên.
Ví dụ
即便再困难,我们也不会放弃。
jíbiàn zài kùnnan, wǒmen yě bú huì fàngqì.
Cho dù khó khăn đến mấy, chúng ta cũng không bỏ cuộc.
即便你不同意,事情也已经决定了。
jíbiàn nǐ bù tóngyì, shìqing yě yǐjīng juédìng le.
Cho dù bạn không đồng ý, việc cũng đã được quyết định rồi.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 即便 thiên về văn viết, tương đương 即使/就算; vế sau bắt buộc có 也.
与其说……不如说…… (nói là… chi bằng nói là…)
与其说 + A, 不如说 + B (B chính xác hơn A)
Dùng khi so sánh hai cách diễn đạt, cho rằng cách sau (B) đúng bản chất hơn cách trước (A).
Ví dụ
与其说他是老师,不如说他是朋友。
yǔqí shuō tā shì lǎoshī, bùrú shuō tā shì péngyou.
Nói anh ấy là thầy giáo, chi bằng nói anh ấy là bạn.
这与其说是运气,不如说是努力的结果。
zhè yǔqí shuō shì yùnqi, bùrú shuō shì nǔlì de jiéguǒ.
Điều này nói là may mắn, chi bằng nói là kết quả của nỗ lực.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Vế B mới là ý người nói muốn nhấn mạnh, không phải vế A.
宁愿……也不…… (thà… chứ không…)
宁愿 + A, 也不 + B (dứt khoát chọn A, từ bỏ B)
Thể hiện sự lựa chọn kiên quyết dựa trên nguyên tắc hoặc thái độ, gần nghĩa 宁可.
Ví dụ
他宁愿自己受苦,也不愿麻烦别人。
tā nìngyuàn zìjǐ shòukǔ, yě bú yuàn máfan biéren.
Anh ấy thà chịu khổ chứ không muốn làm phiền người khác.
我宁愿失败,也不愿意作弊。
wǒ nìngyuàn shībài, yě bú yuànyì zuòbì.
Tôi thà thất bại chứ không chịu gian lận.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Vế sau thường dùng 也不 hoặc 决不, nhấn mạnh sự từ chối dứt khoát.
……尚且……,何况…… (… còn…, huống chi…)
A 尚且 X, 何况 B (A còn thế, B càng như vậy)
Dùng phép tăng tiến: nêu trường hợp A (dễ hơn) còn đúng, để suy ra B (khó hơn) tất nhiên đúng.
Ví dụ
大人尚且做不到,何况孩子呢?
dàren shàngqiě zuò bú dào, hékuàng háizi ne?
Người lớn còn không làm được, huống chi trẻ con?
这件事连专家尚且不懂,何况我们。
zhè jiàn shì lián zhuānjiā shàngqiě bù dǒng, hékuàng wǒmen.
Việc này ngay cả chuyên gia còn không hiểu, huống chi chúng ta.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 尚且 đứng sau chủ ngữ vế trước; vế sau dùng 何况 để nâng mức độ.
……,以便…… (…, để tiện cho việc…)
Vế 1, 以便 + mục đích (làm vế 1 để mục đích dễ đạt được)
Nêu mục đích: thực hiện hành động vế trước nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc phía sau.
Ví dụ
请留下电话,以便我们联系你。
qǐng liúxià diànhuà, yǐbiàn wǒmen liánxì nǐ.
Xin để lại số điện thoại để tiện chúng tôi liên hệ với bạn.
他早早出发,以便按时到达。
tā zǎozǎo chūfā, yǐbiàn ànshí dàodá.
Anh ấy xuất phát sớm để đến đúng giờ.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 以便 dẫn ra mục đích tích cực; khác với 以免 (để tránh điều tiêu cực).
……,以免…… (…, để tránh…)
Vế 1, 以免 + điều không mong muốn (làm vế 1 để tránh điều sau)
Nêu hành động phòng ngừa để ngăn kết quả xấu phía sau xảy ra.
Ví dụ
多穿点衣服,以免感冒。
duō chuān diǎn yīfu, yǐmiǎn gǎnmào.
Mặc thêm quần áo để tránh bị cảm.
请提前准备,以免出错。
qǐng tíqián zhǔnbèi, yǐmiǎn chūcuò.
Xin chuẩn bị trước để tránh sai sót.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Vế sau 以免 là điều tiêu cực cần tránh, không thêm 不.
倘若……就…… (nếu như… thì…)
倘若 + giả thiết, 就 + kết quả
Liên từ giả thiết mang sắc thái văn viết, tương đương 如果/要是.
Ví dụ
倘若明天下雨,我们就改期。
tǎngruò míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù gǎiqī.
Nếu ngày mai mưa thì chúng ta đổi ngày.
倘若有困难,就及时告诉我。
tǎngruò yǒu kùnnan, jiù jíshí gàosu wǒ.
Nếu có khó khăn thì kịp thời báo tôi.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 倒若 trang trọng hơn 如果; thường đi với 就/便 ở vế sau.
未免太……了 (thật là quá…)
未免 + 太 + tính chất + 了 (đánh giá điều gì đó quá mức)
Biểu thị nhận xét uyển chuyển rằng sự việc vượt quá mức hợp lý, mang ý phê phán nhẹ.
Ví dụ
你这样说未免太过分了。
nǐ zhèyàng shuō wèimiǎn tài guòfèn le.
Bạn nói thế thì thật là quá đáng.
一天工作十二小时,未免太辛苦了。
yì tiān gōngzuò shí'èr xiǎoshí, wèimiǎn tài xīnkǔ le.
Một ngày làm việc mười hai tiếng thì quả là quá vất vả.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 未免 mang ý chê nhẹ, thường kết hợp 太……了; không dùng khen ngợi.
……势必…… (… tất yếu sẽ…)
Nguyên nhân, 势必 + kết quả tất yếu
Khẳng định một kết quả chắc chắn xảy ra do quy luật khách quan, mang sắc thái văn viết.
Ví dụ
不重视质量,势必失去客户。
bú zhòngshì zhìliàng, shìbì shīqù kèhù.
Không coi trọng chất lượng, tất yếu sẽ mất khách hàng.
经济发展,势必带来新的问题。
jīngjì fāzhǎn, shìbì dàilái xīn de wèntí.
Kinh tế phát triển tất yếu kéo theo vấn đề mới.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 势必 nhấn mạnh tính tất yếu khách quan, mạnh hơn 一定/必然 trong văn viết.
一味(地)…… (một mực…, cứ khăng khăng…)
一味(地) + hành động (làm mãi một cách phiến diện)
Chỉ hành động lặp lại một chiều, thiếu suy xét, thường mang ý phê phán.
Ví dụ
一味地责怪别人是没有用的。
yíwèi de zéguài biéren shì méiyǒu yòng de.
Cứ một mực trách móc người khác thì vô ích.
他一味追求利益,忽略了健康。
tā yíwèi zhuīqiú lìyì, hūlüè le jiànkāng.
Anh ta chỉ một mực theo đuổi lợi ích, xem nhẹ sức khỏe.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 一味 mang nghĩa tiêu cực 'phiến diện, mù quáng', khác 一直 trung tính.
何尝…… (đâu có…, nào phải là…)
何尝 + 不/没 + động từ (dùng phản vấn để khẳng định)
Câu phản vấn: 何尝不 = thực ra là có; dùng để nhấn mạnh sự khẳng định một cách uyển chuyển.
Ví dụ
我何尝不想帮你,只是没有办法。
wǒ hécháng bù xiǎng bāng nǐ, zhǐshì méiyǒu bànfǎ.
Tôi nào phải không muốn giúp bạn, chỉ là không có cách.
他何尝不知道这样做的后果?
tā hécháng bù zhīdào zhèyàng zuò de hòuguǒ?
Anh ấy đâu phải không biết hậu quả của việc làm này?
⚠️ Lỗi thường gặp
- 何尝不 thực chất mang nghĩa khẳng định (là có/là biết), không phải phủ định.
无非(是)…… (chẳng qua là…, chỉ là…)
无非(是) + nội dung (giới hạn phạm vi, cho là không có gì hơn)
Biểu thị 'chỉ là, không ngoài', hạ thấp mức độ quan trọng của điều được nói tới.
Ví dụ
他说这些话,无非是想引起注意。
tā shuō zhèxiē huà, wúfēi shì xiǎng yǐnqǐ zhùyì.
Anh ta nói những lời này chẳng qua là muốn gây chú ý.
他的要求无非是希望得到尊重。
tā de yāoqiú wúfēi shì xīwàng dédào zūnzhòng.
Yêu cầu của anh ấy chẳng qua là mong được tôn trọng.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 无非 = 只不过, thường đi với 是, hàm ý coi nhẹ.
不至于…… (chẳng đến nỗi…)
不至于 + kết quả xấu (phủ nhận khả năng đi tới mức độ đó)
Biểu thị sự việc chưa/không tới mức nghiêm trọng như người ta lo ngại.
Ví dụ
只是小问题,不至于影响大局。
zhǐshì xiǎo wèntí, búzhìyú yǐngxiǎng dàjú.
Chỉ là vấn đề nhỏ, chẳng đến nỗi ảnh hưởng đại cục.
他再生气,也不至于打人。
tā zài shēngqì, yě búzhìyú dǎ rén.
Anh ấy có giận đến mấy cũng chẳng đến mức đánh người.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 不至于 dùng phủ nhận mức độ cực đoan, sau nó là điều xấu bị loại trừ.
凭借…… (dựa vào…, nhờ vào…)
凭借 + điều kiện/phương tiện, + kết quả
Giới từ chỉ chỗ dựa để đạt được điều gì, trang trọng hơn 靠/凭.
Ví dụ
他凭借自己的努力取得了成功。
tā píngjiè zìjǐ de nǔlì qǔdé le chénggōng.
Anh ấy nhờ vào nỗ lực của mình mà đạt thành công.
凭借丰富的经验,他解决了难题。
píngjiè fēngfù de jīngyàn, tā jiějué le nántí.
Dựa vào kinh nghiệm phong phú, anh ấy giải quyết được bài toán khó.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 凭借 mang tân ngữ là điều kiện tích cực (năng lực, kinh nghiệm...).
时而……时而…… (lúc thì… lúc thì…)
时而 + A, 时而 + B (hai trạng thái luân phiên xuất hiện)
Miêu tả sự thay đổi qua lại giữa hai tình trạng, hành động không ổn định.
Ví dụ
天气时而晴,时而阴。
tiānqì shí'ér qíng, shí'ér yīn.
Thời tiết lúc thì nắng, lúc thì âm u.
他的情绪时而高兴,时而低落。
tā de qíngxù shí'ér gāoxìng, shí'ér dīluò.
Cảm xúc của anh ấy lúc thì vui, lúc thì buồn bã.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 时而 dùng cặp, biểu thị luân phiên; khác 有时 chỉ 'đôi khi' rời rạc.