🐼
Học tiếng Trung theo lộ trình bạn chọn
Từ vựng · Ngữ pháp · Hội thoại — giải thích bằng tiếng Việt, theo chuẩn HSK hoặc TOCFL của Đài Loan.
Bắt đầu với HSK 1 →Lộ trình HSK của bạn
HSK 1
Cấp cơ bản nhất — giao tiếp đơn giản hằng ngày, khoảng 150 từ vựng.
1
150 từ vựng12 ngữ pháp5 hội thoại
HSK 2
Sơ cấp 2 — trao đổi thông tin quen thuộc, khoảng 300 từ (lũy kế).
2
150 từ vựng12 ngữ pháp8 hội thoại
HSK 3
Trung cấp 1 — giao tiếp công việc/học tập cơ bản, khoảng 600 từ (lũy kế).
3
300 từ vựng12 ngữ pháp10 hội thoại
HSK 4
Trung cấp 2 — thảo luận nhiều chủ đề, khoảng 1200 từ (lũy kế).
4
600 từ vựng14 ngữ pháp10 hội thoại
HSK 5
Cao cấp 1 — đọc báo, xem phim, thuyết trình, khoảng 2500 từ (lũy kế).
5
1300 từ vựng15 ngữ pháp10 hội thoại
HSK 6
Cao cấp 2 — hiểu và diễn đạt trôi chảy, khoảng 5000 từ (lũy kế).
6
2500 từ vựng15 ngữ pháp10 hội thoại
Lộ trình TOCFL Đài Loan
TOCFL Band A - Level 1
Cấp nhập môn — giao tiếp cơ bản trong các tình huống quen thuộc.
Khoảng 500 từ
TOCFL Band A - Level 2
Sơ cấp — xử lý các cuộc trò chuyện hằng ngày và nhu cầu thiết yếu.
Khoảng 1.000 từ
TOCFL Band B - Level 3
Trung cấp — giao tiếp độc lập trong học tập, công việc và đời sống.
Khoảng 2.500 từ
TOCFL Band B - Level 4
Trung cao cấp — hiểu và trình bày các chủ đề quen thuộc có chiều sâu.
Khoảng 5.000 từ
TOCFL Band C - Level 5
Cao cấp — sử dụng tiếng Hoa linh hoạt trong môi trường chuyên môn.
Khoảng 8.000 từ
TOCFL Band C - Level 6
Thành thạo — đọc hiểu và diễn đạt tự nhiên các nội dung phức tạp.
Khoảng 8.000 từ
Flashcard SRS
Ôn từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng
Quiz trắc nghiệm
Kiểm tra từ vựng theo cấp