← HSK 5
Từ vựng HSK 5
Đã thuộc0/1300
哎
āi
này, ơ (thán từ)
爱护
àihù
yêu quý bảo vệ
Động từ爱惜
àixī
trân trọng, quý trọng
Động từ安慰
ānwèi
an ủi
Động từ安装
ānzhuāng
lắp đặt, cài đặt
Động từ岸
àn
bờ
Danh từ暗
àn
tối
Tính từ熬夜
áoyè
thức khuya
Động từ把握
bǎwò
nắm chắc, sự chắc chắn
Động từ摆
bǎi
bày, đặt
Động từ办理
bànlǐ
làm (thủ tục), xử lý
Động từ傍晚
bàngwǎn
chập tối, chiều tà
Danh từ包含
bāohán
bao hàm, chứa đựng
Động từ包子
bāozi
bánh bao
Danh từ宝贵
bǎoguì
quý báu
Tính từ保存
bǎocún
bảo tồn, lưu giữ
Động từ保留
bǎoliú
giữ lại, bảo lưu
Động từ保险
bǎoxiǎn
bảo hiểm
Danh từ报告
bàogào
báo cáo
Danh từ悲观
bēiguān
bi quan
Tính từ背景
bèijǐng
bối cảnh, nền
Danh từ被子
bèizi
chăn, mền
Danh từ本科
běnkē
hệ đại học chính quy
Danh từ本领
běnlǐng
bản lĩnh, tài năng
Danh từ本质
běnzhì
bản chất
Danh từ比例
bǐlì
tỉ lệ
Danh từ彼此
bǐcǐ
đôi bên, lẫn nhau
Đại từ必然
bìrán
tất nhiên, tất yếu
Tính từ必要
bìyào
cần thiết
Tính từ毕竟
bìjìng
dù sao, rốt cuộc
Phó từ避免
bìmiǎn
tránh, tránh khỏi
Động từ编辑
biānjí
biên tập; biên tập viên
Động từ便
biàn
liền, bèn
Phó từ辩论
biànlùn
tranh luận
Động từ标志
biāozhì
biểu tượng, dấu hiệu
Danh từ表明
biǎomíng
chứng tỏ, cho thấy
Động từ表情
biǎoqíng
biểu cảm, nét mặt
Danh từ表现
biǎoxiàn
biểu hiện, thể hiện
Động từ病毒
bìngdú
virus
Danh từ玻璃
bōli
thủy tinh, kính
Danh từ播放
bōfàng
phát (nhạc, video)
Động từ脖子
bózi
cổ
Danh từ博物馆
bówùguǎn
bảo tàng
Danh từ补充
bǔchōng
bổ sung
Động từ不安
bù'ān
bất an, lo lắng
Tính từ不断
búduàn
không ngừng, liên tục
Phó từ不足
bùzú
không đủ, thiếu
Tính từ部门
bùmén
bộ phận, phòng ban
Danh từ财产
cáichǎn
tài sản
Danh từ采访
cǎifǎng
phỏng vấn (đưa tin)
Động từ采取
cǎiqǔ
áp dụng (biện pháp)
Động từ踩
cǎi
giẫm, đạp
Động từ参考
cānkǎo
tham khảo
Động từ参与
cānyù
tham gia, tham dự
Động từ惭愧
cánkuì
hổ thẹn, xấu hổ
Tính từ操场
cāochǎng
sân vận động, sân chơi
Danh từ曾经
céngjīng
đã từng
Phó từ差距
chājù
khoảng cách chênh lệch
Danh từ插
chā
cắm, chen
Động từ拆
chāi
tháo, dỡ
Động từ产品
chǎnpǐn
sản phẩm
Danh từ产生
chǎnshēng
sản sinh, nảy sinh
Động từ长途
chángtú
đường dài
Danh từ常识
chángshí
kiến thức thường thức
Danh từ抄
chāo
chép, sao chép
Động từ超级
chāojí
siêu cấp, siêu
Tính từ潮湿
cháoshī
ẩm ướt
Tính từ吵
chǎo
ồn ào, cãi
Tính từ吵架
chǎojià
cãi nhau
Động từ炒
chǎo
xào
Động từ彻底
chèdǐ
triệt để
Tính từ沉默
chénmò
trầm mặc, im lặng
Động từ称呼
chēnghu
xưng hô, gọi
Động từ称赞
chēngzàn
khen ngợi
Động từ成分
chéngfèn
thành phần
Danh từ成果
chéngguǒ
thành quả
Danh từ成就
chéngjiù
thành tựu
Danh từ成立
chénglì
thành lập
Động từ成熟
chéngshú
trưởng thành, chín chắn
Tính từ成语
chéngyǔ
thành ngữ
Danh từ成长
chéngzhǎng
trưởng thành, lớn lên
Động từ诚恳
chéngkěn
thành khẩn, chân thành
Tính từ承担
chéngdān
gánh vác, đảm nhận
Động từ承认
chéngrèn
thừa nhận
Động từ承受
chéngshòu
chịu đựng
Động từ程度
chéngdù
trình độ, mức độ
Danh từ程序
chéngxù
chương trình; trình tự
Danh từ吃亏
chīkuī
chịu thiệt
Động từ迟早
chízǎo
sớm muộn
Phó từ持续
chíxù
kéo dài, tiếp diễn
Động từ尺子
chǐzi
cây thước
Danh từ翅膀
chìbǎng
cánh (chim)
Danh từ冲
chōng
xông, lao; dội
Động từ充分
chōngfèn
đầy đủ, sung túc
Tính từ充满
chōngmǎn
tràn đầy
Động từ宠物
chǒngwù
thú cưng
Danh từ抽象
chōuxiàng
trừu tượng
Tính từ丑
chǒu
xấu (xí)
Tính từ臭
chòu
thối, hôi
Tính từ出版
chūbǎn
xuất bản
Động từ除非
chúfēi
trừ phi
Liên từ处理
chǔlǐ
xử lý
Động từ传播
chuánbō
truyền bá, lan truyền
Động từ传染
chuánrǎn
lây nhiễm
Động từ传说
chuánshuō
truyền thuyết
Danh từ传统
chuántǒng
truyền thống
Danh từ窗帘
chuānglián
rèm cửa
Danh từ闯
chuǎng
xông, lao vào
Động từ创造
chuàngzào
sáng tạo, tạo ra
Động từ吹
chuī
thổi
Động từ词汇
cíhuì
từ vựng
Danh từ辞职
cízhí
từ chức, nghỉ việc
Động từ此外
cǐwài
ngoài ra
Liên từ刺激
cìjī
kích thích, gây sốc
Động từ匆忙
cōngmáng
vội vàng, hấp tấp
Tính từ从此
cóngcǐ
từ đó, từ đấy
Phó từ从而
cóng'ér
từ đó mà, do đó
Liên từ从事
cóngshì
làm (nghề), tham gia vào
Động từ粗糙
cūcāo
thô ráp
Tính từ促进
cùjìn
thúc đẩy
Động từ促使
cùshǐ
thúc đẩy, khiến cho
Động từ催
cuī
giục, thúc giục
Động từ存在
cúnzài
tồn tại
Động từ措施
cuòshī
biện pháp
Danh từ答应
dāying
đồng ý, hứa
Động từ打工
dǎgōng
làm thuê, làm thêm
Động từ打交道
dǎ jiāodào
giao thiệp, tiếp xúc
Động từ打听
dǎtīng
dò hỏi, hỏi thăm
Động từ大方
dàfang
hào phóng; đại phương
Tính từ大厦
dàshà
tòa nhà lớn, cao ốc
Danh từ大象
dàxiàng
con voi
Danh từ大型
dàxíng
cỡ lớn, quy mô lớn
Tính từ呆
dāi
ngây ra; ở lì
Động từ代表
dàibiǎo
đại biểu, đại diện
Động từ代替
dàitì
thay thế
Động từ贷款
dàikuǎn
khoản vay; vay tiền
Danh từ待遇
dàiyù
đãi ngộ, chế độ
Danh từ单纯
dānchún
đơn thuần, ngây thơ
Tính từ单调
dāndiào
đơn điệu, tẻ nhạt
Tính từ单独
dāndú
đơn độc, riêng lẻ
Phó từ单位
dānwèi
đơn vị (công tác)
Danh từ担任
dānrèn
đảm nhiệm, giữ chức
Động từ耽误
dānwu
làm lỡ, trì hoãn
Động từ淡
dàn
nhạt
Tính từ当地
dāngdì
địa phương, bản địa
Danh từ当心
dāngxīn
cẩn thận, coi chừng
Động từ挡
dǎng
chắn, cản
Động từ导演
dǎoyǎn
đạo diễn
Danh từ导致
dǎozhì
dẫn đến, gây ra
Động từ到达
dàodá
đến, tới nơi
Động từ道德
dàodé
đạo đức
Danh từ道理
dàolǐ
đạo lý, lẽ phải
Danh từ等待
děngdài
chờ đợi
Động từ等于
děngyú
bằng, tương đương
Động từ滴
dī
giọt; nhỏ giọt
Lượng từ的确
díquè
quả thực, đích xác
Phó từ敌人
dírén
kẻ thù
Danh từ地道
dìdao
chính gốc, đúng điệu
Tính từ地理
dìlǐ
địa lý
Danh từ地毯
dìtǎn
thảm
Danh từ地位
dìwèi
địa vị
Danh từ地震
dìzhèn
động đất
Danh từ递
dì
đưa, chuyển (tận tay)
Động từ点心
diǎnxin
điểm tâm, bánh ngọt
Danh từ电池
diànchí
pin
Danh từ电台
diàntái
đài phát thanh
Danh từ钓
diào
câu (cá)
Động từ顶
dǐng
đỉnh; đội (đầu)
Danh từ冻
dòng
đông, đóng băng
Động từ洞
dòng
lỗ, hang
Danh từ逗
dòu
trêu, chọc
Động từ豆腐
dòufu
đậu phụ
Danh từ独立
dúlì
độc lập, tự lập
Động từ独特
dútè
độc đáo
Tính từ度过
dùguò
trải qua (thời gian)
Động từ断
duàn
đứt, gãy
Động từ堆
duī
đống; chất đống
Lượng từ对比
duìbǐ
đối chiếu, so sánh
Động từ对待
duìdài
đối xử, đối đãi
Động từ对方
duìfāng
đối phương, bên kia
Danh từ对手
duìshǒu
đối thủ
Danh từ对象
duìxiàng
đối tượng; người yêu
Danh từ兑换
duìhuàn
đổi (tiền)
Động từ吨
dūn
tấn
Lượng từ蹲
dūn
ngồi xổm
Động từ顿时
dùnshí
lập tức, tức thì
Phó từ多亏
duōkuī
may nhờ, nhờ có
Động từ多余
duōyú
thừa, dư ra
Tính từ恶劣
èliè
tồi tệ, xấu (điều kiện)
Tính từ发表
fābiǎo
phát biểu, đăng (bài)
Động từ发愁
fāchóu
lo lắng, buồn phiền
Động từ发达
fādá
phát đạt, phát triển
Tính từ发抖
fādǒu
run rẩy
Động từ发明
fāmíng
phát minh
Động từ发票
fāpiào
hóa đơn
Danh từ发言
fāyán
phát biểu (ý kiến)
Động từ罚款
fákuǎn
phạt tiền
Động từ法院
fǎyuàn
tòa án
Danh từ翻
fān
lật, giở
Động từ繁荣
fánróng
phồn vinh, thịnh vượng
Tính từ反而
fǎn'ér
trái lại, ngược lại
Phó từ反复
fǎnfù
lặp đi lặp lại
Phó từ反应
fǎnyìng
phản ứng
Danh từ反映
fǎnyìng
phản ánh
Động từ反正
fǎnzhèng
dù sao thì, đằng nào cũng
Phó từ范围
fànwéi
phạm vi
Danh từ方案
fāng'àn
phương án
Danh từ方式
fāngshì
phương thức, cách thức
Danh từ妨碍
fáng'ài
cản trở, gây trở ngại
Động từ仿佛
fǎngfú
dường như, tựa như
Phó từ非
fēi
không, phi (nhất định)
Phó từ肥皂
féizào
xà phòng
Danh từ废话
fèihuà
lời thừa, nói nhảm
Danh từ分别
fēnbié
chia tay; riêng biệt
Động từ分配
fēnpèi
phân phối, phân công
Động từ分手
fēnshǒu
chia tay (người yêu)
Động từ分析
fēnxī
phân tích
Động từ纷纷
fēnfēn
tới tấp, lần lượt
Phó từ奋斗
fèndòu
phấn đấu
Động từ风格
fēnggé
phong cách
Danh từ风景
fēngjǐng
phong cảnh
Danh từ风俗
fēngsú
phong tục
Danh từ风险
fēngxiǎn
rủi ro
Danh từ疯狂
fēngkuáng
điên cuồng
Tính từ讽刺
fěngcì
châm biếm, mỉa mai
Động từ否定
fǒudìng
phủ định
Động từ否认
fǒurèn
phủ nhận
Động từ扶
fú
đỡ, dìu
Động từ服装
fúzhuāng
trang phục, quần áo
Danh từ幅
fú
bức (lượng từ cho tranh)
Lượng từ辅导
fǔdǎo
phụ đạo, kèm cặp
Động từ妇女
fùnǚ
phụ nữ
Danh từ复制
fùzhì
sao chép, copy
Động từ付款
fùkuǎn
trả tiền, thanh toán
Động từ改进
gǎijìn
cải tiến
Động từ改善
gǎishàn
cải thiện
Động từ改正
gǎizhèng
sửa chữa (lỗi)
Động từ盖
gài
đậy; xây; nắp
Động từ概括
gàikuò
khái quát, tóm tắt
Động từ概念
gàiniàn
khái niệm
Danh từ干脆
gāncuì
dứt khoát, thẳng thừng
Phó từ干燥
gānzào
khô, khô hanh
Tính từ赶紧
gǎnjǐn
vội vàng, gấp rút
Phó từ赶快
gǎnkuài
mau lên, nhanh lên
Phó từ感激
gǎnjī
biết ơn, cảm kích
Động từ感受
gǎnshòu
cảm nhận
Danh từ感想
gǎnxiǎng
cảm nghĩ
Danh từ钢铁
gāngtiě
thép, gang thép
Danh từ高档
gāodàng
cao cấp, hạng sang
Tính từ搞
gǎo
làm, tiến hành
Động từ告别
gàobié
từ biệt, chia tay
Động từ格外
géwài
đặc biệt, hết sức
Phó từ隔壁
gébì
vách bên, nhà bên
Danh từ个别
gèbié
cá biệt, riêng lẻ
Tính từ个人
gèrén
cá nhân
Danh từ个性
gèxìng
cá tính
Danh từ各自
gèzì
mỗi người, tự mỗi bên
Đại từ根
gēn
rễ; cái (lượng từ dài)
Lượng từ根本
gēnběn
căn bản, hoàn toàn
Phó từ工厂
gōngchǎng
nhà máy, xưởng
Danh từ工程师
gōngchéngshī
kỹ sư
Danh từ工具
gōngjù
công cụ
Danh từ工人
gōngrén
công nhân
Danh từ工业
gōngyè
công nghiệp
Danh từ公布
gōngbù
công bố
Động từ公开
gōngkāi
công khai
Động từ公平
gōngpíng
công bằng
Tính từ公寓
gōngyù
căn hộ, chung cư
Danh từ功能
gōngnéng
chức năng
Danh từ恭喜
gōngxǐ
chúc mừng
Động từ贡献
gòngxiàn
cống hiến, đóng góp
Danh từ沟通
gōutōng
giao tiếp, trao đổi
Động từ构成
gòuchéng
cấu thành
Động từ姑姑
gūgu
cô (em/chị gái của bố)
Danh từ姑娘
gūniang
cô gái
Danh từ古代
gǔdài
cổ đại, thời xưa
Danh từ古典
gǔdiǎn
cổ điển
Tính từ股票
gǔpiào
cổ phiếu
Danh từ骨头
gǔtou
xương
Danh từ鼓舞
gǔwǔ
cổ vũ, khích lệ
Động từ鼓掌
gǔzhǎng
vỗ tay
Động từ固定
gùdìng
cố định
Tính từ挂号
guàhào
đăng ký khám bệnh
Động từ观念
guānniàn
quan niệm
Danh từ官
guān
quan chức
Danh từ管子
guǎnzi
cái ống
Danh từ冠军
guànjūn
quán quân, vô địch
Danh từ光滑
guānghuá
trơn nhẵn
Tính từ光临
guānglín
quang lâm, đến (kính ngữ)
Động từ光明
guāngmíng
quang minh, sáng sủa
Tính từ光盘
guāngpán
đĩa CD/DVD
Danh từ广场
guǎngchǎng
quảng trường
Danh từ广大
guǎngdà
rộng lớn, đông đảo
Tính từ广泛
guǎngfàn
rộng rãi, phổ biến
Tính từ归纳
guīnà
quy nạp, tổng hợp
Động từ规矩
guīju
quy tắc, nề nếp
Danh từ规律
guīlǜ
quy luật
Danh từ规模
guīmó
quy mô
Danh từ规则
guīzé
quy tắc, luật lệ
Danh từ柜台
guìtái
quầy (hàng, thu ngân)
Danh từ哈
hā
ha (tiếng cười)
海关
hǎiguān
hải quan
Danh từ海鲜
hǎixiān
hải sản
Danh từ喊
hǎn
hét, gọi to
Động từ行业
hángyè
ngành nghề
Danh từ豪华
háohuá
hào hoa, xa xỉ
Tính từ好客
hàokè
hiếu khách
Tính từ好奇
hàoqí
hiếu kỳ, tò mò
Tính từ合法
héfǎ
hợp pháp
Tính từ合理
hélǐ
hợp lý
Tính từ合同
hétong
hợp đồng
Danh từ合影
héyǐng
chụp ảnh chung
Động từ合作
hézuò
hợp tác
Động từ何必
hébì
hà tất, cần gì phải
Phó từ何况
hékuàng
huống chi, huống hồ
Liên từ和平
hépíng
hòa bình
Danh từ核心
héxīn
hạt nhân, cốt lõi
Danh từ恨
hèn
hận, căm ghét
Động từ猴子
hóuzi
con khỉ
Danh từ后果
hòuguǒ
hậu quả
Danh từ呼吸
hūxī
hô hấp, thở
Động từ忽然
hūrán
đột nhiên, bỗng nhiên
Phó từ忽视
hūshì
coi nhẹ, xem thường
Động từ胡说
húshuō
nói bậy, nói nhảm
Động từ胡同
hútòng
ngõ, hẻm (Bắc Kinh)
Danh từ壶
hú
ấm, bình (nước)
Danh từ蝴蝶
húdié
con bướm
Danh từ糊涂
hútu
hồ đồ, lú lẫn
Tính từ花生
huāshēng
lạc, đậu phộng
Danh từ划
huá
gạch, vạch; chèo
Động từ滑
huá
trơn, trượt
Tính từ化学
huàxué
hóa học
Danh từ话题
huàtí
chủ đề, đề tài
Danh từ怀念
huáiniàn
hoài niệm, nhớ về
Động từ缓解
huǎnjiě
giảm nhẹ, xoa dịu
Động từ幻想
huànxiǎng
ảo tưởng, mơ mộng
Danh từ慌张
huāngzhāng
luống cuống, hoảng hốt
Tính từ黄金
huángjīn
vàng
Danh từ灰
huī
màu xám; tro
Tính từ灰尘
huīchén
bụi bặm
Danh từ灰心
huīxīn
nản lòng, nản chí
Động từ挥
huī
vẫy, khoát
Động từ恢复
huīfù
khôi phục, hồi phục
Động từ汇率
huìlǜ
tỉ giá hối đoái
Danh từ婚礼
hūnlǐ
hôn lễ, lễ cưới
Danh từ婚姻
hūnyīn
hôn nhân
Danh từ活跃
huóyuè
sôi nổi, tích cực
Tính từ火柴
huǒchái
diêm
Danh từ伙伴
huǒbàn
bạn đồng hành, cộng sự
Danh từ或许
huòxǔ
có lẽ, có thể
Phó từ机器
jīqì
máy móc
Danh từ机构
jīgòu
cơ cấu, tổ chức
Danh từ肌肉
jīròu
cơ bắp
Danh từ基本
jīběn
cơ bản
Tính từ激烈
jīliè
kịch liệt, gay gắt
Tính từ及格
jígé
đạt (điểm qua)
Động từ极其
jíqí
vô cùng, cực kỳ
Phó từ急忙
jímáng
vội vàng, cuống quýt
Phó từ急诊
jízhěn
cấp cứu
Danh từ集合
jíhé
tập hợp, tập trung
Động từ集体
jítǐ
tập thể
Danh từ集中
jízhōng
tập trung
Động từ计算
jìsuàn
tính toán
Động từ记录
jìlù
ghi chép, ghi lại
Động từ记忆
jìyì
ký ức, trí nhớ
Danh từ纪律
jìlǜ
kỷ luật
Danh từ纪念
jìniàn
kỷ niệm
Động từ寂寞
jìmò
cô đơn, tịch mịch
Tính từ夹子
jiāzi
cái kẹp
Danh từ家务
jiāwù
việc nhà
Danh từ家乡
jiāxiāng
quê hương
Danh từ甲
jiǎ
giáp; hạng nhất
Danh từ假如
jiǎrú
nếu như
Liên từ假设
jiǎshè
giả sử, giả thiết
Động từ假装
jiǎzhuāng
giả vờ
Động từ价值
jiàzhí
giá trị
Danh từ驾驶
jiàshǐ
lái (xe)
Động từ嫁
jià
lấy chồng, gả
Động từ坚决
jiānjué
kiên quyết
Tính từ坚强
jiānqiáng
kiên cường
Tính từ肩膀
jiānbǎng
vai
Danh từ艰巨
jiānjù
gian nan, nặng nề
Tính từ艰苦
jiānkǔ
gian khổ
Tính từ兼职
jiānzhí
việc làm thêm, kiêm nhiệm
Danh từ捡
jiǎn
nhặt
Động từ剪刀
jiǎndāo
cái kéo
Danh từ简历
jiǎnlì
sơ yếu lý lịch, CV
Danh từ简直
jiǎnzhí
đơn giản là, đúng là
Phó từ建立
jiànlì
thiết lập, xây dựng
Động từ建设
jiànshè
xây dựng, kiến thiết
Động từ建筑
jiànzhù
kiến trúc, công trình
Danh từ健身
jiànshēn
rèn luyện thân thể
Động từ键盘
jiànpán
bàn phím
Danh từ讲究
jiǎngjiu
cầu kỳ, chú trọng
Động từ讲座
jiǎngzuò
buổi diễn thuyết, bài giảng
Danh từ酱油
jiàngyóu
xì dầu, nước tương
Danh từ交换
jiāohuàn
trao đổi (vật)
Động từ交际
jiāojì
giao tế, giao tiếp
Động từ交往
jiāowǎng
qua lại, giao thiệp
Động từ浇
jiāo
tưới
Động từ角度
jiǎodù
góc độ
Danh từ狡猾
jiǎohuá
xảo quyệt, ranh mãnh
Tính từ教材
jiàocái
giáo trình
Danh từ教练
jiàoliàn
huấn luyện viên
Danh từ教训
jiàoxùn
bài học (kinh nghiệm)
Danh từ阶段
jiēduàn
giai đoạn
Danh từ结实
jiēshi
chắc chắn, khỏe mạnh
Tính từ接触
jiēchù
tiếp xúc
Động từ接待
jiēdài
tiếp đón
Động từ接近
jiējìn
tiếp cận, gần
Động từ节省
jiéshěng
tiết kiệm
Động từ结构
jiégòu
kết cấu, cấu trúc
Danh từ结合
jiéhé
kết hợp
Động từ结论
jiélùn
kết luận
Danh từ结账
jiézhàng
thanh toán, tính tiền
Động từ戒
jiè
cai, bỏ (thói quen)
Động từ戒指
jièzhi
nhẫn
Danh từ届
jiè
khóa, kỳ (lượng từ)
Lượng từ借口
jièkǒu
cái cớ
Danh từ金属
jīnshǔ
kim loại
Danh từ尽快
jǐnkuài
càng sớm càng tốt
Phó từ尽量
jǐnliàng
cố gắng hết mức
Phó từ紧急
jǐnjí
khẩn cấp
Tính từ谨慎
jǐnshèn
thận trọng
Tính từ进口
jìnkǒu
nhập khẩu
Động từ近代
jìndài
cận đại
Danh từ尽力
jìnlì
hết sức, dốc sức
Động từ经典
jīngdiǎn
kinh điển
Tính từ经营
jīngyíng
kinh doanh, quản lý
Động từ精力
jīnglì
tinh lực, sức lực
Danh từ精神
jīngshén
tinh thần
Danh từ酒吧
jiǔbā
quán bar
Danh từ救
jiù
cứu
Động từ救护车
jiùhùchē
xe cứu thương
Danh từ舅舅
jiùjiu
cậu (anh/em trai của mẹ)
Danh từ居然
jūrán
không ngờ, lại
Phó từ局势
júshì
cục diện, tình hình
Danh từ巨大
jùdà
to lớn, khổng lồ
Tính từ具备
jùbèi
có đủ, hội đủ
Động từ具体
jùtǐ
cụ thể
Tính từ俱乐部
jùlèbù
câu lạc bộ
Danh từ据说
jùshuō
nghe nói
Động từ捐
juān
quyên góp
Động từ决赛
juésài
trận chung kết
Danh từ决心
juéxīn
quyết tâm
Danh từ角色
juésè
vai diễn
Danh từ绝对
juéduì
tuyệt đối
Phó từ军事
jūnshì
quân sự
Danh từ均匀
jūnyún
đều, đồng đều
Tính từ卡车
kǎchē
xe tải
Danh từ开发
kāifā
khai phá, phát triển
Động từ开放
kāifàng
mở cửa; cởi mở
Động từ开幕式
kāimùshì
lễ khai mạc
Danh từ开水
kāishuǐ
nước sôi, nước đun
Danh từ砍
kǎn
chặt, đốn
Động từ看不起
kànbuqǐ
coi thường, khinh
Động từ看望
kànwàng
thăm hỏi, đi thăm
Động từ靠
kào
dựa, tựa; nhờ vào
Động từ颗
kē
viên, hạt (lượng từ)
Lượng từ磕
kē
va, đập (vào)
Động từ可见
kějiàn
có thể thấy, do đó
Liên từ可靠
kěkào
đáng tin cậy
Tính từ可怕
kěpà
đáng sợ
Tính từ克
kè
gam
Lượng từ克服
kèfú
khắc phục, vượt qua
Động từ刻苦
kèkǔ
chăm chỉ, chịu khó
Tính từ客观
kèguān
khách quan
Tính từ课程
kèchéng
chương trình học, khóa học
Danh từ空间
kōngjiān
không gian
Danh từ空闲
kòngxián
rảnh rỗi
Tính từ恐怖
kǒngbù
khủng bố, kinh dị
Tính từ空军
kōngjūn
không quân
Danh từ口味
kǒuwèi
khẩu vị
Danh từ夸
kuā
khen, tâng bốc
Động từ会计
kuàijì
kế toán
Danh từ宽
kuān
rộng
Tính từ昆虫
kūnchóng
côn trùng
Danh từ括号
kuòhào
dấu ngoặc
Danh từ辣椒
làjiāo
ớt
Danh từ拦
lán
chặn, cản
Động từ烂
làn
nát, hỏng, thối
Tính từ朗读
lǎngdú
đọc to, đọc diễn cảm
Động từ劳动
láodòng
lao động
Động từ劳驾
láojià
làm phiền, xin phép
Động từ老百姓
lǎobǎixìng
dân thường, bách tính
Danh từ老板
lǎobǎn
ông chủ
Danh từ老实
lǎoshi
thật thà, trung thực
Tính từ姥姥
lǎolao
bà ngoại
Danh từ乐观
lèguān
lạc quan
Tính từ雷
léi
sấm
Danh từ类型
lèixíng
loại hình, kiểu
Danh từ冷淡
lěngdàn
lạnh nhạt, thờ ơ
Tính từ厘米
límǐ
centimet
Lượng từ离婚
líhūn
ly hôn
Động từ梨
lí
quả lê
Danh từ理论
lǐlùn
lý luận, lý thuyết
Danh từ理由
lǐyóu
lý do
Danh từ力量
lìliàng
sức mạnh, lực lượng
Danh từ立即
lìjí
lập tức, ngay
Phó từ立刻
lìkè
ngay lập tức
Phó từ利润
lìrùn
lợi nhuận
Danh từ利息
lìxī
lãi, tiền lãi
Danh từ利益
lìyì
lợi ích
Danh từ利用
lìyòng
lợi dụng, tận dụng
Động từ连忙
liánmáng
vội vàng, liền
Phó từ连续
liánxù
liên tục
Phó từ联合
liánhé
liên hợp, liên kết
Động từ恋爱
liàn'ài
yêu đương
Động từ良好
liánghǎo
tốt đẹp, tốt
Tính từ粮食
liángshi
lương thực
Danh từ亮
liàng
sáng
Tính từ了不起
liǎobuqǐ
phi thường, giỏi giang
Tính từ列车
lièchē
đoàn tàu, chuyến tàu
Danh từ临时
línshí
tạm thời, lâm thời
Tính từ灵活
línghuó
linh hoạt
Tính từ铃
líng
chuông
Danh từ零件
língjiàn
linh kiện, phụ tùng
Danh từ零食
língshí
đồ ăn vặt
Danh từ领导
lǐngdǎo
lãnh đạo
Danh từ领域
lǐngyù
lĩnh vực
Danh từ浏览
liúlǎn
lướt xem, duyệt
Động từ流传
liúchuán
lưu truyền
Động từ漏
lòu
rò, dột, sót
Động từ陆地
lùdì
lục địa, đất liền
Danh từ陆续
lùxù
lần lượt, nối tiếp
Phó từ录取
lùqǔ
trúng tuyển, tuyển vào
Động từ录音
lùyīn
ghi âm
Động từ轮流
lúnliú
luân phiên, thay nhau
Động từ论文
lùnwén
luận văn
Danh từ逻辑
luóji
logic
Danh từ落后
luòhòu
lạc hậu, tụt hậu
Tính từ骂
mà
mắng, chửi
Động từ麦克风
màikèfēng
micro
Danh từ馒头
mántou
bánh bao chay
Danh từ满足
mǎnzú
thỏa mãn, hài lòng
Động từ盲目
mángmù
mù quáng
Tính từ矛盾
máodùn
mâu thuẫn
Danh từ冒险
màoxiǎn
mạo hiểm
Động từ贸易
màoyì
mậu dịch, thương mại
Danh từ眉毛
méimao
lông mày
Danh từ媒体
méitǐ
truyền thông
Danh từ煤炭
méitàn
than đá
Danh từ美术
měishù
mỹ thuật
Danh từ魅力
mèilì
sức hút, sức quyến rũ
Danh từ迷
mí
mê, say mê; lạc
Động từ谜语
míyǔ
câu đố
Danh từ蜜蜂
mìfēng
con ong
Danh từ密切
mìqiè
mật thiết, chặt chẽ
Tính từ秘密
mìmì
bí mật
Danh từ秘书
mìshū
thư ký
Danh từ面对
miànduì
đối mặt
Động từ面积
miànjī
diện tích
Danh từ面临
miànlín
đối mặt, đứng trước
Động từ苗条
miáotiao
thon thả, mảnh mai
Tính từ描写
miáoxiě
miêu tả
Động từ敏感
mǐngǎn
nhạy cảm
Tính từ名牌
míngpái
thương hiệu nổi tiếng
Danh từ名片
míngpiàn
danh thiếp
Danh từ名胜古迹
míngshèng gǔjì
danh lam thắng cảnh
Danh từ明确
míngquè
rõ ràng, minh xác
Tính từ明显
míngxiǎn
rõ ràng, rõ rệt
Tính từ明星
míngxīng
ngôi sao (nghệ sĩ)
Danh từ命令
mìnglìng
mệnh lệnh, ra lệnh
Động từ命运
mìngyùn
vận mệnh, số phận
Danh từ摸
mō
sờ, chạm
Động từ模仿
mófǎng
mô phỏng, bắt chước
Động từ模糊
móhu
mơ hồ, mờ
Tính từ模特
mótè
người mẫu
Danh từ摩托车
mótuōchē
xe máy
Danh từ陌生
mòshēng
xa lạ, lạ lẫm
Tính từ某
mǒu
nào đó
Đại từ目标
mùbiāo
mục tiêu
Danh từ目录
mùlù
mục lục
Danh từ目前
mùqián
hiện tại, trước mắt
Danh từ木头
mùtou
gỗ
Danh từ拿手
náshǒu
sở trường, giỏi
Tính từ哪怕
nǎpà
dù cho, cho dù
Liên từ难怪
nánguài
thảo nào, hèn chi
Phó từ难免
nánmiǎn
khó tránh khỏi
Tính từ脑袋
nǎodai
cái đầu
Danh từ内部
nèibù
nội bộ, bên trong
Danh từ内科
nèikē
nội khoa
Danh từ嫩
nèn
non, mềm
Tính từ能干
nénggàn
giỏi giang, tháo vát
Tính từ能源
néngyuán
năng lượng
Danh từ年代
niándài
niên đại, thời kỳ
Danh từ年纪
niánjì
tuổi tác
Danh từ念
niàn
đọc; nhớ
Động từ宁可
nìngkě
thà rằng
Liên từ牛仔裤
niúzǎikù
quần bò, quần jean
Danh từ农业
nóngyè
nông nghiệp
Danh từ浓
nóng
đậm, đặc
Tính từ女士
nǚshì
quý bà, quý cô
Danh từ疲劳
píláo
mệt mỏi
Tính từ频道
píndào
kênh (truyền hình)
Danh từ品种
pǐnzhǒng
chủng loại, giống
Danh từ平安
píng'ān
bình an
Tính từ平常
píngcháng
bình thường, ngày thường
Danh từ平等
píngděng
bình đẳng
Tính từ平方
píngfāng
bình phương, mét vuông
Lượng từ迫切
pòqiè
cấp thiết, bức thiết
Tính từ铺
pū
trải, lát
Động từ朴素
pǔsù
giản dị, mộc mạc
Tính từ平衡
pínghéng
cân bằng
Tính từ平静
píngjìng
bình tĩnh, yên tĩnh
Tính từ评价
píngjià
đánh giá
Động từ凭
píng
dựa vào, căn cứ
Giới từ破产
pòchǎn
phá sản
Động từ破坏
pòhuài
phá hoại, phá hỏng
Động từ期待
qīdài
mong đợi
Động từ期限
qīxiàn
kỳ hạn, thời hạn
Danh từ欺骗
qīpiàn
lừa gạt
Động từ奇迹
qíjì
kỳ tích
Danh từ其余
qíyú
còn lại
Đại từ启发
qǐfā
gợi mở, khai sáng
Động từ气氛
qìfēn
bầu không khí
Danh từ汽油
qìyóu
xăng
Danh từ谦虚
qiānxū
khiêm tốn
Tính từ前途
qiántú
tiền đồ, tương lai
Danh từ潜力
qiánlì
tiềm lực, tiềm năng
Danh từ浅
qiǎn
nông; nhạt
Tính từ欠
qiàn
nợ, thiếu
Động từ枪
qiāng
súng
Danh từ强调
qiángdiào
nhấn mạnh
Động từ强烈
qiángliè
mãnh liệt, mạnh mẽ
Tính từ抢
qiǎng
cướp, giành
Động từ悄悄
qiāoqiāo
lặng lẽ, khe khẽ
Phó từ瞧
qiáo
nhìn, xem
Động từ巧妙
qiǎomiào
khéo léo, tài tình
Tính từ切
qiē
cắt, thái
Động từ亲爱
qīn'ài
thân yêu
Tính từ亲切
qīnqiè
thân thiết, gần gũi
Tính từ亲自
qīnzì
đích thân
Phó từ勤奋
qínfèn
cần cù, siêng năng
Tính từ青
qīng
xanh (lam/lá)
Tính từ青春
qīngchūn
thanh xuân, tuổi trẻ
Danh từ青少年
qīngshàonián
thanh thiếu niên
Danh từ轻视
qīngshì
coi thường, khinh thị
Động từ轻易
qīngyì
dễ dàng, tùy tiện
Phó từ清淡
qīngdàn
thanh đạm, nhạt
Tính từ情景
qíngjǐng
tình cảnh, cảnh tượng
Danh từ情绪
qíngxù
tâm trạng, cảm xúc
Danh từ请求
qǐngqiú
thỉnh cầu, yêu cầu
Động từ庆祝
qìngzhù
chúc mừng, ăn mừng
Động từ球迷
qiúmí
người hâm mộ bóng đá
Danh từ趋势
qūshì
xu thế, xu hướng
Danh từ曲子
qǔzi
bài nhạc, khúc nhạc
Danh từ取消
qǔxiāo
hủy bỏ
Động từ娶
qǔ
lấy vợ, cưới
Động từ去世
qùshì
qua đời
Động từ圈
quān
vòng, khoanh tròn
Danh từ权力
quánlì
quyền lực
Danh từ权利
quánlì
quyền lợi
Danh từ全面
quánmiàn
toàn diện
Tính từ劝
quàn
khuyên
Động từ缺乏
quēfá
thiếu, thiếu hụt
Động từ确定
quèdìng
xác định
Động từ确认
quèrèn
xác nhận
Động từ群
qún
đàn, nhóm (lượng từ)
Lượng từ燃烧
ránshāo
đốt cháy, cháy
Động từ绕
rào
vòng, đi vòng
Động từ热爱
rè'ài
yêu quý, say mê
Động từ热烈
rèliè
nhiệt liệt, sôi nổi
Tính từ热心
rèxīn
nhiệt tình, sốt sắng
Tính từ人才
réncái
nhân tài
Danh từ人口
rénkǒu
dân số
Danh từ人类
rénlèi
nhân loại
Danh từ人民币
rénmínbì
nhân dân tệ
Danh từ人生
rénshēng
cuộc đời, nhân sinh
Danh từ人事
rénshì
nhân sự
Danh từ人物
rénwù
nhân vật
Danh từ人员
rényuán
nhân viên
Danh từ忍不住
rěnbuzhù
không nhịn được
Động từ日常
rìcháng
hàng ngày, thường ngày
Tính từ日程
rìchéng
lịch trình
Danh từ融化
rónghuà
tan chảy
Động từ荣幸
róngxìng
vinh hạnh
Tính từ荣誉
róngyù
vinh dự, danh dự
Danh từ容忍
róngrěn
chịu đựng, dung thứ
Động từ揉
róu
vò, xoa, dụi
Động từ弱
ruò
yếu
Tính từ洒
sǎ
vảy, làm đổ, rắc
Động từ嗓子
sǎngzi
cổ họng, giọng
Danh từ色彩
sècǎi
màu sắc
Danh từ杀
shā
giết
Động từ沙滩
shātān
bãi cát, bãi biển
Danh từ傻
shǎ
ngốc, ngờ nghệch
Tính từ晒
shài
phơi nắng
Động từ删除
shānchú
xóa, xóa bỏ
Động từ闪电
shǎndiàn
chớp, tia chớp
Danh từ扇子
shànzi
cái quạt
Danh từ善良
shànliáng
lương thiện, tốt bụng
Tính từ善于
shànyú
giỏi về, khéo
Động từ伤害
shānghài
làm tổn thương
Động từ商品
shāngpǐn
hàng hóa
Danh từ商务
shāngwù
thương vụ, kinh doanh
Danh từ商业
shāngyè
thương nghiệp, kinh doanh
Danh từ上当
shàngdàng
bị lừa, mắc bẫy
Động từ蛇
shé
con rắn
Danh từ舍不得
shěbude
không nỡ, tiếc
Động từ摄影
shèyǐng
nhiếp ảnh, chụp ảnh
Động từ涉及
shèjí
liên quan đến, đề cập
Động từ设备
shèbèi
thiết bị
Danh từ设计
shèjì
thiết kế
Động từ设施
shèshī
cơ sở vật chất, thiết bị
Danh từ设置
shèzhì
thiết lập, cài đặt
Động từ伸
shēn
duỗi, thò ra
Động từ身材
shēncái
vóc dáng
Danh từ身份
shēnfèn
thân phận
Danh từ深刻
shēnkè
sâu sắc
Tính từ神话
shénhuà
thần thoại
Danh từ神秘
shénmì
thần bí, bí ẩn
Tính từ升
shēng
lên, tăng, mọc
Động từ生产
shēngchǎn
sản xuất
Động từ生动
shēngdòng
sinh động
Tính từ生长
shēngzhǎng
sinh trưởng, lớn lên
Động từ声调
shēngdiào
thanh điệu
Danh từ绳子
shéngzi
dây thừng
Danh từ省略
shěnglüè
lược bỏ, giản lược
Động từ胜利
shènglì
thắng lợi
Động từ失眠
shīmián
mất ngủ
Động từ失去
shīqù
mất đi
Động từ失业
shīyè
thất nghiệp
Động từ诗
shī
thơ
Danh từ狮子
shīzi
sư tử
Danh từ湿润
shīrùn
ẩm ướt
Tính từ时代
shídài
thời đại
Danh từ时刻
shíkè
thời khắc; luôn luôn
Danh từ时髦
shímáo
thời thượng, mốt
Tính từ时期
shíqī
thời kỳ
Danh từ时尚
shíshàng
thời thượng, thời trang
Tính từ实话
shíhuà
lời thật
Danh từ实践
shíjiàn
thực tiễn, thực hành
Động từ实力
shílì
thực lực
Danh từ实施
shíshī
thực thi, thực hiện
Động từ实习
shíxí
thực tập
Động từ实现
shíxiàn
thực hiện, đạt được
Động từ实验
shíyàn
thí nghiệm
Danh từ实用
shíyòng
thực dụng, hữu dụng
Tính từ食物
shíwù
thức ăn, thực phẩm
Danh từ使劲儿
shǐjìnr
dùng sức, ra sức
Động từ始终
shǐzhōng
từ đầu đến cuối, luôn
Phó từ士兵
shìbīng
binh lính
Danh từ势力
shìlì
thế lực
Danh từ事故
shìgù
sự cố, tai nạn
Danh từ事实
shìshí
sự thật
Danh từ事物
shìwù
sự vật
Danh từ事先
shìxiān
trước, biết trước
Phó từ试卷
shìjuàn
bài thi, đề thi
Danh từ视觉
shìjué
thị giác
Danh từ视力
shìlì
thị lực
Danh từ是非
shìfēi
đúng sai, thị phi
Danh từ收获
shōuhuò
thu hoạch, thành quả
Danh từ手工
shǒugōng
thủ công
Danh từ手术
shǒushù
phẫu thuật
Danh từ手套
shǒutào
găng tay
Danh từ手续
shǒuxù
thủ tục
Danh từ手指
shǒuzhǐ
ngón tay
Danh từ首
shǒu
bài (lượng từ thơ/nhạc)
Lượng từ寿命
shòumìng
tuổi thọ
Danh từ受伤
shòushāng
bị thương
Động từ书架
shūjià
giá sách
Danh từ舒适
shūshì
thoải mái, dễ chịu
Tính từ蔬菜
shūcài
rau
Danh từ输入
shūrù
nhập vào
Động từ熟练
shúliàn
thành thạo
Tính từ属于
shǔyú
thuộc về
Động từ鼠标
shǔbiāo
chuột (máy tính)
Danh từ数
shǔ
đếm
Động từ摔倒
shuāidǎo
ngã, vấp ngã
Động từ甩
shuǎi
vẩy, quăng, hất
Động từ双方
shuāngfāng
đôi bên, hai bên
Danh từ税
shuì
thuế
Danh từ说服
shuōfú
thuyết phục
Động từ丝绸
sīchóu
tơ lụa
Danh từ丝毫
sīháo
mảy may, chút nào
Phó từ思考
sīkǎo
suy nghĩ, tư duy
Động từ思想
sīxiǎng
tư tưởng
Danh từ私人
sīrén
riêng tư, cá nhân
Danh từ撕
sī
xé
Động từ死亡
sǐwáng
tử vong
Động từ四季
sìjì
bốn mùa
Danh từ寺庙
sìmiào
chùa, đền
Danh từ似乎
sìhū
dường như
Phó từ搜索
sōusuǒ
tìm kiếm
Động từ宿舍
sùshè
ký túc xá
Danh từ素质
sùzhì
tố chất, phẩm chất
Danh từ塑料
sùliào
nhựa
Danh từ算
suàn
tính; coi như
Động từ随身
suíshēn
mang theo người
Phó từ随时
suíshí
bất cứ lúc nào
Phó từ随手
suíshǒu
tiện tay
Phó từ岁月
suìyuè
tháng năm, năm tháng
Danh từ损失
sǔnshī
tổn thất, thiệt hại
Danh từ缩短
suōduǎn
rút ngắn
Động từ缩小
suōxiǎo
thu nhỏ
Động từ锁
suǒ
khóa
Động từ所谓
suǒwèi
cái gọi là
Tính từ台阶
táijiē
bậc thang, bậc thềm
Danh từ太太
tàitai
bà, phu nhân, vợ
Danh từ摊
tān
sạp, quầy hàng
Danh từ谈判
tánpàn
đàm phán
Động từ坦率
tǎnshuài
thẳng thắn
Tính từ烫
tàng
bỏng, nóng rẫy
Tính từ逃
táo
chạy trốn
Động từ逃避
táobì
trốn tránh
Động từ桃
táo
quả đào
Danh từ淘气
táoqì
nghịch ngợm
Tính từ特色
tèsè
đặc sắc, đặc trưng
Danh từ特殊
tèshū
đặc biệt, đặc thù
Tính từ特征
tèzhēng
đặc trưng, đặc điểm
Danh từ疼爱
téng'ài
yêu thương, cưng chiều
Động từ提倡
tíchàng
đề xướng, khuyến khích
Động từ提纲
tígāng
đề cương
Danh từ特长
tècháng
sở trường, năng khiếu
Danh từ题目
tímù
đề bài, đề mục
Danh từ体会
tǐhuì
lĩnh hội, cảm nhận
Động từ体积
tǐjī
thể tích
Danh từ体贴
tǐtiē
quan tâm, chu đáo
Tính từ体现
tǐxiàn
thể hiện
Động từ体验
tǐyàn
trải nghiệm
Động từ天空
tiānkōng
bầu trời
Danh từ天真
tiānzhēn
ngây thơ
Tính từ田野
tiányě
đồng ruộng, cánh đồng
Danh từ调皮
tiáopí
nghịch ngợm, tinh nghịch
Tính từ调整
tiáozhěng
điều chỉnh
Động từ挑战
tiǎozhàn
thách thức
Danh từ通常
tōngcháng
thông thường
Phó từ统一
tǒngyī
thống nhất
Động từ统治
tǒngzhì
thống trị
Động từ痛苦
tòngkǔ
đau khổ
Tính từ痛快
tòngkuài
thoải mái, sảng khoái
Tính từ偷
tōu
trộm, ăn cắp
Động từ投资
tóuzī
đầu tư
Động từ透明
tòumíng
trong suốt
Tính từ突出
tūchū
nổi bật
Tính từ土地
tǔdì
đất đai
Danh từ土豆
tǔdòu
khoai tây
Danh từ吐
tǔ
nhổ, nôn
Động từ兔子
tùzi
con thỏ
Danh từ团
tuán
đoàn; cục, nắm (lượng từ)
Danh từ推辞
tuīcí
từ chối, thoái thác
Động từ推广
tuīguǎng
phổ biến, quảng bá
Động từ推荐
tuījiàn
giới thiệu, tiến cử
Động từ退
tuì
lùi; trả lại
Động từ退步
tuìbù
thụt lùi, sa sút
Động từ退休
tuìxiū
nghỉ hưu
Động từ歪
wāi
lệch, nghiêng
Tính từ外表
wàibiǎo
vẻ ngoài
Danh từ外交
wàijiāo
ngoại giao
Danh từ完美
wánměi
hoàn mỹ, hoàn hảo
Tính từ完善
wánshàn
hoàn thiện
Động từ完整
wánzhěng
hoàn chỉnh, trọn vẹn
Tính từ玩具
wánjù
đồ chơi
Danh từ万一
wànyī
lỡ như, vạn nhất
Liên từ王子
wángzǐ
hoàng tử
Danh từ往返
wǎngfǎn
đi về, khứ hồi
Động từ危害
wēihài
nguy hại, gây hại
Động từ威胁
wēixié
uy hiếp, đe dọa
Động từ微笑
wēixiào
mỉm cười
Động từ违反
wéifǎn
vi phạm
Động từ围巾
wéijīn
khăn quàng cổ
Danh từ围绕
wéirào
xoay quanh, vây quanh
Động từ唯一
wéiyī
duy nhất
Tính từ维修
wéixiū
bảo trì, sửa chữa
Động từ伟大
wěidà
vĩ đại
Tính từ尾巴
wěiba
cái đuôi
Danh từ委屈
wěiqu
ấm ức, tủi thân
Tính từ委员
wěiyuán
ủy viên
Danh từ卫生
wèishēng
vệ sinh
Danh từ未必
wèibì
chưa chắc
Phó từ未来
wèilái
tương lai
Danh từ位于
wèiyú
nằm ở, tọa lạc
Động từ位置
wèizhi
vị trí
Danh từ胃
wèi
dạ dày
Danh từ胃口
wèikǒu
khẩu vị, sự ngon miệng
Danh từ温暖
wēnnuǎn
ấm áp
Tính từ温柔
wēnróu
dịu dàng
Tính từ文件
wénjiàn
tài liệu, văn kiện
Danh từ文明
wénmíng
văn minh
Danh từ文学
wénxué
văn học
Danh từ闻
wén
ngửi
Động từ稳定
wěndìng
ổn định
Tính từ问候
wènhòu
thăm hỏi
Động từ卧室
wòshì
phòng ngủ
Danh từ握手
wòshǒu
bắt tay
Động từ屋子
wūzi
căn nhà, gian phòng
Danh từ无奈
wúnài
bất đắc dĩ, đành chịu
Tính từ无数
wúshù
vô số
Tính từ无所谓
wúsuǒwèi
không sao, chẳng quan trọng
Động từ武术
wǔshù
võ thuật
Danh từ侮辱
wǔrǔ
lăng mạ, sỉ nhục
Động từ勿
wù
đừng, chớ
Phó từ物质
wùzhì
vật chất
Danh từ雾
wù
sương mù
Danh từ吸取
xīqǔ
hấp thụ, rút ra
Động từ吸收
xīshōu
hấp thụ, tiếp thu
Động từ系统
xìtǒng
hệ thống
Danh từ细节
xìjié
chi tiết
Danh từ瞎
xiā
mù; lung tung, bừa
Động từ下载
xiàzài
tải xuống
Động từ吓
xià
dọa, làm sợ
Động từ夏令营
xiàlìngyíng
trại hè
Danh từ鲜艳
xiānyàn
tươi thắm, rực rỡ
Tính từ显得
xiǎnde
trông có vẻ
Động từ显然
xiǎnrán
hiển nhiên, rõ ràng
Phó từ显示
xiǎnshì
hiển thị, cho thấy
Động từ县
xiàn
huyện
Danh từ现金
xiànjīn
tiền mặt
Danh từ现实
xiànshí
hiện thực, thực tế
Danh từ现象
xiànxiàng
hiện tượng
Danh từ限制
xiànzhì
hạn chế
Động từ相处
xiāngchǔ
chung sống, đối xử
Động từ相对
xiāngduì
tương đối
Tính từ相关
xiāngguān
liên quan
Động từ相似
xiāngsì
giống nhau, tương tự
Tính từ香肠
xiāngcháng
xúc xích, lạp xưởng
Danh từ想念
xiǎngniàn
nhớ nhung
Động từ想象
xiǎngxiàng
tưởng tượng
Động từ项
xiàng
hạng mục (lượng từ)
Lượng từ项链
xiàngliàn
dây chuyền
Danh từ项目
xiàngmù
dự án, hạng mục
Danh từ象棋
xiàngqí
cờ tướng
Danh từ象征
xiàngzhēng
tượng trưng
Động từ消费
xiāofèi
tiêu dùng, tiêu thụ
Động từ消化
xiāohuà
tiêu hóa
Động từ消极
xiāojí
tiêu cực
Tính từ消失
xiāoshī
biến mất
Động từ销售
xiāoshòu
bán hàng, tiêu thụ
Động từ小麦
xiǎomài
lúa mì
Danh từ小气
xiǎoqi
keo kiệt, nhỏ nhen
Tính từ小偷
xiǎotōu
kẻ trộm
Danh từ孝顺
xiàoshùn
hiếu thảo
Tính từ效率
xiàolǜ
hiệu suất, hiệu quả
Danh từ歇
xiē
nghỉ, ngơi
Động từ斜
xié
nghiêng, xiên
Tính từ协调
xiétiáo
phối hợp, điều hòa
Động từ心理
xīnlǐ
tâm lý
Danh từ心脏
xīnzàng
trái tim
Danh từ欣赏
xīnshǎng
thưởng thức, tán thưởng
Động từ信号
xìnhào
tín hiệu, sóng
Danh từ信任
xìnrèn
tín nhiệm, tin tưởng
Động từ行动
xíngdòng
hành động
Danh từ行人
xíngrén
người đi bộ
Danh từ行为
xíngwéi
hành vi
Danh từ形成
xíngchéng
hình thành
Động từ形容
xíngróng
hình dung, miêu tả
Động từ形式
xíngshì
hình thức
Danh từ形势
xíngshì
tình hình, hình thế
Danh từ形象
xíngxiàng
hình tượng, hình ảnh
Danh từ形状
xíngzhuàng
hình dạng
Danh từ幸亏
xìngkuī
may mà, may nhờ
Phó từ幸运
xìngyùn
may mắn
Tính từ性质
xìngzhì
tính chất
Danh từ兄弟
xiōngdì
anh em
Danh từ胸
xiōng
ngực
Danh từ修改
xiūgǎi
sửa đổi, chỉnh sửa
Động từ休闲
xiūxián
nghỉ ngơi, giải trí
Động từ虚心
xūxīn
khiêm tốn, cầu thị
Tính từ需求
xūqiú
nhu cầu
Danh từ宣布
xuānbù
tuyên bố
Động từ宣传
xuānchuán
tuyên truyền, quảng bá
Động từ学历
xuélì
học vấn, bằng cấp
Danh từ学术
xuéshù
học thuật
Danh từ学问
xuéwèn
học vấn, kiến thức
Danh từ寻找
xúnzhǎo
tìm kiếm
Động từ询问
xúnwèn
hỏi, tra hỏi
Động từ训练
xùnliàn
huấn luyện, tập luyện
Động từ迅速
xùnsù
nhanh chóng
Tính từ押金
yājīn
tiền đặt cọc
Danh từ牙齿
yáchǐ
răng
Danh từ延长
yáncháng
kéo dài
Động từ严肃
yánsù
nghiêm túc, nghiêm nghị
Tính từ演讲
yǎnjiǎng
diễn thuyết
Động từ宴会
yànhuì
tiệc, yến tiệc
Danh từ痒
yǎng
ngứa
Tính từ样式
yàngshì
kiểu dáng, mẫu mã
Danh từ腰
yāo
eo, lưng
Danh từ摇
yáo
lắc, lay
Động từ咬
yǎo
cắn
Động từ要不
yàobù
hay là, nếu không
Liên từ要点
yàodiǎn
điểm chính, điểm mấu chốt
Danh từ业务
yèwù
nghiệp vụ, công việc
Danh từ业余
yèyú
nghiệp dư, ngoài giờ
Tính từ依然
yīrán
vẫn, vẫn như cũ
Phó từ一辈子
yíbèizi
cả đời
Danh từ一旦
yídàn
một khi
Liên từ一律
yílǜ
nhất loạt, đều
Phó từ一再
yízài
nhiều lần, hết lần này lần khác
Phó từ移动
yídòng
di chuyển
Động từ移民
yímín
di dân, nhập cư
Động từ遗憾
yíhàn
đáng tiếc, hối tiếc
Tính từ疑问
yíwèn
nghi vấn, thắc mắc
Danh từ乙
yǐ
ất, thứ hai
Danh từ以及
yǐjí
và, cùng với
Liên từ以来
yǐlái
từ... đến nay
Danh từ亿
yì
trăm triệu, ức
义务
yìwù
nghĩa vụ
Danh từ议论
yìlùn
bàn tán, bàn luận
Động từ意外
yìwài
bất ngờ; tai nạn
Danh từ意义
yìyì
ý nghĩa
Danh từ因而
yīn'ér
do đó, vì thế
Liên từ因素
yīnsù
nhân tố, yếu tố
Danh từ银
yín
bạc
Danh từ隐私
yǐnsī
sự riêng tư, bí mật cá nhân
Danh từ印刷
yìnshuā
in ấn
Động từ英俊
yīngjùn
đẹp trai, tuấn tú
Tính từ英雄
yīngxióng
anh hùng
Danh từ迎接
yíngjiē
đón tiếp, nghênh đón
Động từ营养
yíngyǎng
dinh dưỡng
Danh từ营业
yíngyè
kinh doanh, mở cửa (buôn bán)
Động từ影子
yǐngzi
cái bóng
Danh từ应付
yìngfù
đối phó, ứng phó
Động từ应用
yìngyòng
ứng dụng
Động từ拥抱
yōngbào
ôm
Động từ拥挤
yōngjǐ
chen chúc, đông đúc
Tính từ勇气
yǒngqì
dũng khí, can đảm
Danh từ用功
yònggōng
chăm chỉ, dụng công
Tính từ用途
yòngtú
công dụng
Danh từ优惠
yōuhuì
ưu đãi
Tính từ优美
yōuměi
ưu mỹ, đẹp đẽ
Tính từ优势
yōushì
ưu thế
Danh từ悠久
yōujiǔ
lâu đời
Tính từ犹豫
yóuyù
do dự
Động từ油炸
yóuzhá
chiên, rán
Động từ有利
yǒulì
có lợi
Tính từ幼儿园
yòu'éryuán
trường mẫu giáo
Danh từ娱乐
yúlè
giải trí
Danh từ与其
yǔqí
thay vì
Liên từ语气
yǔqì
ngữ khí, giọng điệu
Danh từ玉米
yùmǐ
ngô, bắp
Danh từ预报
yùbào
dự báo
Động từ预订
yùdìng
đặt trước
Động từ预防
yùfáng
phòng ngừa
Động từ元旦
yuándàn
tết dương lịch
Danh từ员工
yuángōng
nhân viên
Danh từ原料
yuánliào
nguyên liệu
Danh từ原则
yuánzé
nguyên tắc
Danh từ圆
yuán
tròn
Tính từ缘故
yuángù
nguyên cớ, lý do
Danh từ愿望
yuànwàng
nguyện vọng, ước muốn
Danh từ乐器
yuèqì
nhạc cụ
Danh từ晕
yūn
chóng mặt, choáng
Động từ运气
yùnqi
vận may
Danh từ运输
yùnshū
vận chuyển, vận tải
Động từ运用
yùnyòng
vận dụng
Động từ灾害
zāihài
tai họa, thiên tai
Danh từ再三
zàisān
nhiều lần, đi đi lại lại
Phó từ在乎
zàihu
để tâm, quan tâm
Động từ在于
zàiyú
nằm ở, do
Động từ赞成
zànchéng
tán thành
Động từ赞美
zànměi
ca ngợi, tán dương
Động từ糟糕
zāogāo
tồi tệ, hỏng bét
Tính từ造成
zàochéng
gây ra, tạo thành
Động từ则
zé
thì, còn (nối)
Liên từ责备
zébèi
trách móc, khiển trách
Động từ摘
zhāi
hái, ngắt
Động từ窄
zhǎi
hẹp
Tính từ粘贴
zhāntiē
dán
Động từ展开
zhǎnkāi
mở ra, triển khai
Động từ展览
zhǎnlǎn
triển lãm
Danh từ占
zhàn
chiếm
Động từ战争
zhànzhēng
chiến tranh
Danh từ涨
zhǎng
tăng (giá), dâng
Động từ长辈
zhǎngbèi
bậc trên, người lớn tuổi
Danh từ掌握
zhǎngwò
nắm vững
Động từ账户
zhànghù
tài khoản
Danh từ招待
zhāodài
tiếp đãi
Động từ着凉
zháoliáng
bị cảm lạnh
Động từ召开
zhàokāi
triệu tập, tổ chức (họp)
Động từ照常
zhàocháng
như thường lệ
Phó từ哲学
zhéxué
triết học
Danh từ针对
zhēnduì
nhằm vào, đối với
Động từ珍惜
zhēnxī
trân trọng, quý trọng
Động từ真理
zhēnlǐ
chân lý
Danh từ真实
zhēnshí
chân thực, thực
Tính từ诊断
zhěnduàn
chẩn đoán
Động từ阵
zhèn
trận, cơn (lượng từ)
Lượng từ振动
zhèndòng
rung động, chấn động
Động từ睁
zhēng
mở (mắt)
Động từ争论
zhēnglùn
tranh luận, tranh cãi
Động từ争取
zhēngqǔ
phấn đấu giành, tranh thủ
Động từ征求
zhēngqiú
trưng cầu, hỏi ý
Động từ整个
zhěnggè
toàn bộ, cả
Tính từ整齐
zhěngqí
ngay ngắn, gọn gàng
Tính từ整体
zhěngtǐ
chỉnh thể, tổng thể
Danh từ正
zhèng
đúng; đang
Phó từ政策
zhèngcè
chính sách
Danh từ政府
zhèngfǔ
chính phủ
Danh từ政治
zhèngzhì
chính trị
Danh từ挣
zhèng
kiếm (tiền)
Động từ症状
zhèngzhuàng
triệu chứng
Danh từ支
zhī
cây, cành (lượng từ)
Lượng từ支票
zhīpiào
séc, ngân phiếu
Danh từ执照
zhízhào
giấy phép
Danh từ直
zhí
thẳng
Tính từ指导
zhǐdǎo
chỉ đạo, hướng dẫn
Động từ指挥
zhǐhuī
chỉ huy
Động từ制定
zhìdìng
đề ra, xây dựng (kế hoạch)
Động từ制度
zhìdù
chế độ, quy chế
Danh từ制造
zhìzào
chế tạo
Động từ制作
zhìzuò
chế tác, làm
Động từ治疗
zhìliáo
điều trị
Động từ秩序
zhìxù
trật tự
Danh từ智慧
zhìhuì
trí tuệ
Danh từ中介
zhōngjiè
trung gian, môi giới
Danh từ中旬
zhōngxún
trung tuần, giữa tháng
Danh từ忠诚
zhōngchéng
trung thành
Tính từ钟头
zhōngtóu
tiếng đồng hồ
Danh từ种类
zhǒnglèi
chủng loại
Danh từ中心
zhōngxīn
trung tâm
Danh từ重量
zhòngliàng
trọng lượng
Danh từ周到
zhōudào
chu đáo
Tính từ猪
zhū
con lợn
Danh từ竹子
zhúzi
cây tre, trúc
Danh từ逐步
zhúbù
từng bước
Phó từ逐渐
zhújiàn
dần dần
Phó từ主持
zhǔchí
chủ trì, dẫn chương trình
Động từ主动
zhǔdòng
chủ động
Tính từ主观
zhǔguān
chủ quan
Tính từ主人
zhǔrén
chủ nhân
Danh từ主任
zhǔrèn
chủ nhiệm
Danh từ主题
zhǔtí
chủ đề
Danh từ主席
zhǔxí
chủ tịch
Danh từ主张
zhǔzhāng
chủ trương
Động từ煮
zhǔ
nấu, luộc
Động từ注册
zhùcè
đăng ký (tài khoản)
Động từ祝福
zhùfú
chúc phúc
Động từ抓
zhuā
nắm, tóm, bắt
Động từ抓紧
zhuājǐn
tranh thủ, nắm chắc
Động từ专家
zhuānjiā
chuyên gia
Danh từ专心
zhuānxīn
chuyên tâm, tập trung
Tính từ转变
zhuǎnbiàn
chuyển biến, thay đổi
Động từ转告
zhuǎngào
chuyển lời, nhắn lại
Động từ装
zhuāng
lắp; đựng; giả vờ
Động từ装饰
zhuāngshì
trang trí
Động từ装修
zhuāngxiū
trang trí, sửa sang (nhà)
Động từ状况
zhuàngkuàng
tình trạng
Danh từ状态
zhuàngtài
trạng thái
Danh từ撞
zhuàng
đâm, va, đụng
Động từ追
zhuī
đuổi theo
Động từ追求
zhuīqiú
theo đuổi
Động từ咨询
zīxún
tư vấn, tham vấn
Động từ姿势
zīshì
tư thế
Danh từ资格
zīgé
tư cách
Danh từ资金
zījīn
vốn, tiền vốn
Danh từ资料
zīliào
tài liệu
Danh từ资源
zīyuán
tài nguyên
Danh từ紫
zǐ
màu tím
Tính từ自从
zìcóng
từ khi
Giới từ自动
zìdòng
tự động
Tính từ自豪
zìháo
tự hào
Tính từ自觉
zìjué
tự giác
Tính từ自私
zìsī
ích kỷ
Tính từ自由
zìyóu
tự do
Danh từ自愿
zìyuàn
tự nguyện
Động từ字幕
zìmù
phụ đề
Danh từ综合
zōnghé
tổng hợp
Động từ总裁
zǒngcái
tổng giám đốc
Danh từ总共
zǒnggòng
tổng cộng
Phó từ总理
zǒnglǐ
thủ tướng
Danh từ总算
zǒngsuàn
rốt cuộc, cuối cùng cũng
Phó từ总统
zǒngtǒng
tổng thống
Danh từ总之
zǒngzhī
tóm lại
Liên từ阻止
zǔzhǐ
ngăn cản
Động từ组
zǔ
tổ, nhóm
Danh từ组合
zǔhé
tổ hợp, kết hợp
Động từ醉
zuì
say (rượu)
Động từ最初
zuìchū
lúc đầu, ban đầu
Danh từ罪犯
zuìfàn
tội phạm
Danh từ尊敬
zūnjìng
tôn kính
Động từ遵守
zūnshǒu
tuân thủ
Động từ作品
zuòpǐn
tác phẩm
Danh từ作为
zuòwéi
với tư cách là, làm
Giới từ做主
zuòzhǔ
làm chủ, quyết định
Động từ报道
bàodào
đưa tin, bài báo
Động từ比方
bǐfāng
ví dụ, thí dụ
Danh từ步骤
bùzhòu
bước, trình tự
Danh từ采用
cǎiyòng
sử dụng, áp dụng
Động từ差别
chābié
sự khác biệt
Danh từ长期
chángqī
lâu dài, dài hạn
Danh từ尝试
chángshì
thử, thử nghiệm
Động từ沉重
chénzhòng
nặng nề
Tính từ达到
dádào
đạt đến, đạt được
Động từ当代
dāngdài
đương đại
Danh từ电子
diànzǐ
điện tử
Tính từ定期
dìngqī
định kỳ
Tính từ短期
duǎnqī
ngắn hạn
Danh từ队伍
duìwu
đội ngũ, hàng ngũ
Danh từ非法
fēifǎ
phi pháp, bất hợp pháp
Tính từ服从
fúcóng
phục tùng, tuân theo
Động từ各位
gèwèi
các vị, quý vị
Đại từ更加
gèngjiā
càng thêm, hơn nữa
Phó từ公民
gōngmín
công dân
Danh từ含义
hányì
hàm nghĩa, ý nghĩa
Danh từ花费
huāfèi
chi phí, tiêu tốn
Động từ坚定
jiāndìng
kiên định
Tính từ检验
jiǎnyàn
kiểm nghiệm, kiểm tra
Động từ交代
jiāodài
dặn dò, bàn giao
Động từ结局
jiéjú
kết cục, cái kết
Danh từ摆脱
bǎituō
thoát khỏi, gỡ bỏ
Động từ版本
bǎnběn
phiên bản
Danh từ必需
bìxū
cần thiết, thiết yếu
Động từ编
biān
biên soạn, đan, bịa
Động từ兵
bīng
lính, binh sĩ
Danh từ拨
bō
quay (số), gạt
Động từ才干
cáigàn
tài năng, tài cán
Danh từ操纵
cāozòng
thao túng, điều khiển
Động từ侧面
cèmiàn
mặt bên, mặt nghiêng
Danh từ差异
chāyì
sự khác biệt, dị biệt
Danh từ车厢
chēxiāng
toa xe (tàu)
Danh từ成本
chéngběn
chi phí, giá thành
Danh từ出席
chūxí
có mặt, tham dự
Động từ传递
chuándì
truyền đạt, chuyển
Động từ存款
cúnkuǎn
tiền gửi (tiết kiệm)
Danh từ大厅
dàtīng
đại sảnh
Danh từ单元
dānyuán
đơn nguyên, bài (học)
Danh từ登录
dēnglù
đăng nhập
Động từ电源
diànyuán
nguồn điện
Danh từ调节
tiáojié
điều tiết, điều chỉnh
Động từ动力
dònglì
động lực
Danh từ独自
dúzì
một mình
Phó từ队员
duìyuán
đội viên, thành viên đội
Danh từ对照
duìzhào
đối chiếu
Động từ发挥
fāhuī
phát huy
Động từ分数
fēnshù
điểm số
Danh từ服务
fúwù
phục vụ, dịch vụ
Động từ改革
gǎigé
cải cách
Động từ高速
gāosù
tốc độ cao
Tính từ过度
guòdù
quá độ, quá mức
Tính từ后代
hòudài
hậu duệ, thế hệ sau
Danh từ汇报
huìbào
báo cáo
Động từ计算机
jìsuànjī
máy tính (điện toán)
Danh từ假期
jiàqī
kỳ nghỉ
Danh từ减轻
jiǎnqīng
giảm nhẹ
Động từ建造
jiànzào
xây dựng, xây
Động từ教师
jiàoshī
giáo viên
Danh từ金牌
jīnpái
huy chương vàng
Danh từ纠正
jiūzhèng
sửa chữa, uốn nắn
Động từ具有
jùyǒu
có, mang (tính chất)
Động từ抗议
kàngyì
phản đối, kháng nghị
Động từ考察
kǎochá
khảo sát
Động từ靠近
kàojìn
tiến gần, sát
Động từ课本
kèběn
sách giáo khoa
Danh từ快递
kuàidì
chuyển phát nhanh
Danh từ口袋
kǒudài
túi (áo, quần)
Danh từ快餐
kuàicān
đồ ăn nhanh
Danh từ老家
lǎojiā
quê nhà, quê gốc
Danh từ良心
liángxīn
lương tâm
Danh từ连接
liánjiē
kết nối, liên kết
Động từ灵感
línggǎn
cảm hứng
Danh từ流泪
liúlèi
rơi nước mắt
Động từ毛病
máobìng
tật xấu; hỏng hóc
Danh từ门票
ménpiào
vé vào cửa
Danh từ名单
míngdān
danh sách
Danh từ模型
móxíng
mô hình
Danh từ难度
nándù
độ khó
Danh từ内心
nèixīn
nội tâm, trong lòng
Danh từ年初
niánchū
đầu năm
Danh từ农民
nóngmín
nông dân
Danh từ派
pài
phái, cử (đi)
Động từ培养
péiyǎng
bồi dưỡng, đào tạo
Động từ配合
pèihé
phối hợp
Động từ批准
pīzhǔn
phê chuẩn, phê duyệt
Động từ拼音
pīnyīn
phiên âm, pinyin
Danh từ评论
pínglùn
bình luận
Động từ期望
qīwàng
kỳ vọng
Động từ气温
qìwēn
nhiệt độ không khí
Danh từ清洁
qīngjié
sạch sẽ
Tính từ情感
qínggǎn
tình cảm
Danh từ取得
qǔdé
đạt được, giành được
Động từ全力
quánlì
toàn lực, dốc sức
Danh từ热量
rèliàng
nhiệt lượng, calo
Danh từ日期
rìqī
ngày tháng, thời hạn
Danh từ上级
shàngjí
cấp trên
Danh từ深入
shēnrù
đi sâu, sâu sắc
Động từ收费
shōufèi
thu phí
Động từ书法
shūfǎ
thư pháp
Danh từ数据
shùjù
số liệu, dữ liệu
Danh từ松
sōng
lỏng, thả lỏng
Tính từ台风
táifēng
bão
Danh từ特意
tèyì
cố ý, đặc biệt
Phó từ挑选
tiāoxuǎn
lựa chọn
Động từ投入
tóurù
đầu tư, dồn vào
Động từ团结
tuánjié
đoàn kết
Động từ外语
wàiyǔ
ngoại ngữ
Danh từ网络
wǎngluò
mạng, internet
Danh từ维护
wéihù
duy trì, bảo vệ
Động từ卫星
wèixīng
vệ tinh
Danh từ文具
wénjù
văn phòng phẩm
Danh từ舞台
wǔtái
sân khấu
Danh từ协助
xiézhù
hỗ trợ, giúp đỡ
Động từ心得
xīndé
kinh nghiệm, cảm nhận (rút ra)
Danh từ心态
xīntài
tâm thái, tâm lý
Danh từ学者
xuézhě
học giả
Danh từ研究生
yánjiūshēng
nghiên cứu sinh, học viên cao học
Danh từ一半
yíbàn
một nửa
Danh từ依靠
yīkào
dựa vào, nương tựa
Động từ医学
yīxué
y học
Danh từ圆满
yuánmǎn
viên mãn, trọn vẹn
Tính từ