不但不/没……反而…… (không những không… mà trái lại…)
不但不/没 + A, 反而 + B (B ngược với dự đoán)
Nhấn mạnh kết quả trái ngược hoàn toàn với điều người ta mong đợi. Vế sau dùng 反而 để nêu điều bất ngờ.
Ví dụ
他不但没生气,反而笑了。
tā búdàn méi shēngqì, fǎn'ér xiào le.
Anh ấy không những không giận mà trái lại còn cười.
吃了药,病不但没好,反而更严重了。
chī le yào, bìng búdàn méi hǎo, fǎn'ér gèng yánzhòng le.
Uống thuốc rồi, bệnh không những không khỏi mà còn nặng hơn.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Vế sau dùng 反而, không dùng 但是: nhấn mạnh sự trái ngược bất ngờ.
宁可……也不…… (thà… chứ không…)
宁可 + A, 也不 + B (chọn A, kiên quyết bỏ B)
Biểu thị sự lựa chọn dứt khoát: chấp nhận A (thường không dễ chịu) để tránh B. Thể hiện quyết tâm, thái độ.
Ví dụ
我宁可走路,也不坐他的车。
wǒ nìngkě zǒulù, yě bù zuò tā de chē.
Tôi thà đi bộ chứ không đi xe của anh ta.
他宁可自己吃亏,也不愿意骗人。
tā nìngkě zìjǐ chīkuī, yě bú yuànyì piàn rén.
Anh ấy thà chịu thiệt chứ không muốn lừa người.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Phân biệt với 与其……不如……: 宁可 nhấn mạnh quyết tâm, 与其 thiên về so sánh chọn lựa.
与其……不如…… (thay vì… chẳng bằng…)
与其 + A, 不如 + B (so sánh, chọn B hơn A)
So sánh hai phương án và cho rằng B tốt hơn A. Dùng khi đưa ra lời khuyên hoặc lựa chọn.
Ví dụ
与其在家等待,不如出去找工作。
yǔqí zài jiā děngdài, bùrú chūqù zhǎo gōngzuò.
Thay vì ở nhà chờ đợi, chẳng bằng ra ngoài tìm việc.
与其买贵的,不如买合适的。
yǔqí mǎi guì de, bùrú mǎi héshì de.
Thay vì mua đồ đắt, chẳng bằng mua đồ phù hợp.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 不如 dẫn ra phương án được ưu tiên (B); đừng đảo ngược trật tự A và B.
除非……否则/才…… (trừ phi… nếu không thì/mới…)
除非 + điều kiện duy nhất, 否则 + hậu quả ; hoặc 除非 + A, 才 + B
Nêu điều kiện duy nhất. 除非A否则B: nếu không có A thì sẽ có hậu quả B. 除非A才B: chỉ khi A mới B.
Ví dụ
除非你去,否则我不去。
chúfēi nǐ qù, fǒuzé wǒ bú qù.
Trừ phi bạn đi, nếu không tôi sẽ không đi.
除非努力学习,才能取得好成绩。
chúfēi nǔlì xuéxí, cái néng qǔdé hǎo chéngjì.
Trừ phi chăm học mới đạt được thành tích tốt.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 除非 đi với 否则 (nêu hậu quả ngược) hoặc 才 (nêu điều kiện cần).
越是……越…… (càng… càng…)
越是 + A, 越 + B (B tăng theo A)
Nhấn mạnh mức độ B thay đổi theo A; mang sắc thái mạnh hơn cấu trúc 越……越…… thông thường.
Ví dụ
越是困难的时候,越要冷静。
yuè shì kùnnan de shíhou, yuè yào lěngjìng.
Càng lúc khó khăn, càng phải bình tĩnh.
越是重要的事,越应该认真对待。
yuè shì zhòngyào de shì, yuè yīnggāi rènzhēn duìdài.
Việc càng quan trọng, càng nên đối xử nghiêm túc.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 越是 nhấn mạnh điều kiện; vế sau dùng 越 + kết quả biến đổi tương ứng.
以……为…… (lấy… làm…)
以 + A + 为 + B (coi A là B / lấy A làm B)
Cấu trúc văn viết, biểu thị coi A là B, lấy A làm chuẩn/trung tâm/mục tiêu.
Ví dụ
我们要以质量为主。
wǒmen yào yǐ zhìliàng wéi zhǔ.
Chúng ta phải lấy chất lượng làm chính.
他以帮助别人为快乐。
tā yǐ bāngzhù biéren wéi kuàilè.
Anh ấy lấy việc giúp người làm niềm vui.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 以……为…… là cấu trúc cố định, 以 và 为 đi thành cặp, thiên về văn viết.
在……看来 (theo… nhận thấy / dưới góc nhìn của…)
在 + người + 看来, + quan điểm
Dẫn ra quan điểm, cách nhìn nhận của một người về sự việc. Thường đặt đầu câu.
Ví dụ
在我看来,这个方法更好。
zài wǒ kànlái, zhège fāngfǎ gèng hǎo.
Theo tôi thấy, phương pháp này tốt hơn.
在他看来,健康比金钱更重要。
zài tā kànlái, jiànkāng bǐ jīnqián gèng zhòngyào.
Theo anh ấy, sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Cấu trúc cố định 在……看来, không tách rời; sau nó là ý kiến chủ quan.
不是……就是…… (nếu không phải… thì là…)
不是 + A, 就是 + B (chỉ có hai khả năng A hoặc B)
Nêu hai khả năng, chắc chắn là một trong hai. Khác với 不是……而是…… (phủ định A, khẳng định B).
Ví dụ
他周末不是看书,就是运动。
tā zhōumò búshì kàn shū, jiùshì yùndòng.
Cuối tuần anh ấy không đọc sách thì cũng tập thể thao.
这件事不是他做的,就是你做的。
zhè jiàn shì búshì tā zuò de, jiùshì nǐ zuò de.
Việc này không phải anh ấy làm thì là bạn làm.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 不是……就是…… nêu 2 khả năng; đừng nhầm với 不是……而是…… (đính chính).
一方面……另一方面…… (một mặt… mặt khác…)
一方面 + A, 另一方面 + B (hai phương diện song song)
Trình bày sự việc từ hai phương diện khác nhau, bổ sung cho nhau.
Ví dụ
学习汉语,一方面要多听,另一方面要多说。
xuéxí Hànyǔ, yì fāngmiàn yào duō tīng, lìng yì fāngmiàn yào duō shuō.
Học tiếng Trung, một mặt phải nghe nhiều, mặt khác phải nói nhiều.
这份工作一方面很累,另一方面很有意思。
zhè fèn gōngzuò yì fāngmiàn hěn lèi, lìng yì fāngmiàn hěn yǒuyìsi.
Công việc này một mặt rất mệt, mặt khác rất thú vị.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Hai vế song song, thường nêu hai khía cạnh khác nhau (thậm chí trái ngược) của cùng một việc.
随着…… (cùng với…, theo đà…)
随着 + sự thay đổi A, B (cũng thay đổi theo)
Biểu thị B biến đổi cùng với sự biến đổi của A. 随着 thường đặt đầu câu, dẫn ra điều kiện thay đổi.
Ví dụ
随着时间的变化,他慢慢成熟了。
suízhe shíjiān de biànhuà, tā mànman chéngshú le.
Cùng với thời gian, anh ấy dần trưởng thành.
随着经济的发展,人们的生活越来越好。
suízhe jīngjì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó yuè lái yuè hǎo.
Cùng với sự phát triển kinh tế, cuộc sống người dân ngày càng tốt.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 随着 dẫn ra sự thay đổi làm điều kiện; vế sau nêu kết quả biến đổi tương ứng.
就……来说 (đối với… mà nói)
就 + đối tượng/phạm vi + 来说, + nhận định
Giới hạn phạm vi bàn luận, nêu nhận định trong phạm vi hoặc từ góc độ đó.
Ví dụ
就这个问题来说,我同意你的看法。
jiù zhège wèntí láishuō, wǒ tóngyì nǐ de kànfǎ.
Về vấn đề này mà nói, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.
就价格来说,这个更合适。
jiù jiàgé láishuō, zhège gèng héshì.
Xét về giá cả mà nói, cái này phù hợp hơn.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Cấu trúc cố định 就……来说, giới hạn góc độ/phạm vi của nhận định.
哪怕……也…… (cho dù… cũng…)
哪怕 + giả định (cực đoan), 也 + kết quả không đổi
Nêu một giả định nhượng bộ mạnh, kết quả vế sau vẫn không thay đổi. Gần nghĩa với 即使……也…….
Ví dụ
哪怕再难,我也要坚持。
nǎpà zài nán, wǒ yě yào jiānchí.
Cho dù có khó nữa, tôi cũng phải kiên trì.
哪怕只有一点希望,我们也不放弃。
nǎpà zhǐyǒu yìdiǎn xīwàng, wǒmen yě bú fàngqì.
Dù chỉ còn chút hy vọng, chúng tôi cũng không từ bỏ.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 哪怕 đi với 也/都; nhấn mạnh giả định cực đoan mà kết quả vẫn giữ nguyên.
通过……(来)…… (thông qua… (để)…)
通过 + phương thức/phương tiện, (来) + mục đích/kết quả
Biểu thị dùng một phương thức, con đường nào đó để đạt kết quả. 通过 dẫn ra cách thức.
Ví dụ
通过努力,他实现了自己的理想。
tōngguò nǔlì, tā shíxiàn le zìjǐ de lǐxiǎng.
Thông qua nỗ lực, anh ấy đã thực hiện được ước mơ.
我们通过网络来交流。
wǒmen tōngguò wǎngluò lái jiāoliú.
Chúng tôi trao đổi thông qua mạng internet.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 通过 dẫn ra phương thức/công cụ, khác với 经过 (trải qua một quá trình/thời gian).
连……都/也……,何况…… (ngay cả… còn…, huống chi…)
连 + A + 都/也 + …, 何况 + B (B mạnh hơn A)
Dùng 连……都/也 nêu trường hợp cực đoan, rồi 何况 suy ra trường hợp còn hiển nhiên hơn. Tăng cường ngữ khí.
Ví dụ
这么难的问题,连老师都不会,何况学生呢?
zhème nán de wèntí, lián lǎoshī dōu bú huì, hékuàng xuéshēng ne?
Câu khó thế này, ngay cả thầy còn không biết, huống chi học sinh?
他连自己的事都做不好,何况帮别人。
tā lián zìjǐ de shì dōu zuò bù hǎo, hékuàng bāng biéren.
Việc của mình anh ta còn không làm nổi, huống chi giúp người khác.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 连……都/也 nêu điều cực đoan làm tiền đề; 何况 suy ra điều hiển nhiên hơn.
Bổ ngữ trạng thái/trình độ mở rộng: V/Adj + 得 + bổ ngữ
Động từ/tính từ + 得 + bổ ngữ miêu tả (得多/得很/得不得了…)
Bổ ngữ sau 得 miêu tả mức độ hoặc trạng thái. HSK5 mở rộng với các dạng nhấn mạnh cao độ như 得多, 得很, 得不得了.
Ví dụ
他今天高兴得不得了。
tā jīntiān gāoxìng de bùdéliǎo.
Hôm nay anh ấy vui khôn xiết.
这次比上次好得多。
zhè cì bǐ shàng cì hǎo de duō.
Lần này tốt hơn lần trước rất nhiều.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 得多 dùng trong so sánh (A 比 B + Adj + 得多); 得不得了/得很 nhấn mạnh mức độ cực cao.