HSK 4

Ngữ pháp HSK 4

只要……就…… (chỉ cần… thì…)

只要 + điều kiện, 就 + kết quả

Nêu một điều kiện đủ: chỉ cần đạt điều kiện thì sẽ có kết quả. Điều kiện này không nhất thiết là duy nhất.

Ví dụ
只要努力,就会成功。
zhǐyào nǔlì, jiù huì chénggōng.
Chỉ cần cố gắng thì sẽ thành công.
只要你来,我就很高兴。
zhǐyào nǐ lái, wǒ jiù hěn gāoxìng.
Chỉ cần bạn đến là tôi vui rồi.
⚠️ Lỗi thường gặp
  • Đừng nhầm với 只有……才……: 只要 là điều kiện đủ, 只有 là điều kiện cần (duy nhất).

只有……才…… (chỉ có… mới…)

只有 + điều kiện duy nhất, 才 + kết quả

Nêu điều kiện cần và duy nhất: chỉ khi có điều kiện này thì mới đạt kết quả, không có nó thì không thể.

Ví dụ
只有多练习,才能说得流利。
zhǐyǒu duō liànxí, cái néng shuō de liúlì.
Chỉ khi luyện tập nhiều mới nói lưu loát được.
只有努力学习,才会有好成绩。
zhǐyǒu nǔlì xuéxí, cái huì yǒu hǎo chéngjì.
Chỉ khi chăm học mới có thành tích tốt.
⚠️ Lỗi thường gặp
  • Vế sau dùng 才 chứ không dùng 就: ❌ 只有努力就成功。

无论/不管……都…… (bất kể… đều…)

无论/不管 + (từ nghi vấn / A还是B), 都 + kết quả

Biểu thị kết quả không thay đổi dù điều kiện thế nào. Sau 无论/不管 thường có từ nghi vấn (怎么, 多, 谁…) hoặc cấu trúc lựa chọn.

Ví dụ
无论多难,我都要做完。
wúlùn duō nán, wǒ dōu yào zuò wán.
Dù khó thế nào tôi cũng phải làm xong.
不管刮风还是下雨,他都去跑步。
bùguǎn guā fēng háishì xiàyǔ, tā dōu qù pǎobù.
Dù gió hay mưa anh ấy đều đi chạy bộ.
⚠️ Lỗi thường gặp
  • Sau 无论/不管 phải là nội dung bất định (từ nghi vấn hoặc lựa chọn), không dùng câu khẳng định thường.

即使……也…… (dù cho… cũng…)

即使 + giả định, 也 + kết quả

Nêu một giả định nhượng bộ (chưa xảy ra hoặc cực đoan), kết quả ở vế sau vẫn không đổi.

Ví dụ
即使很累,他也不放弃。
jíshǐ hěn lèi, tā yě bú fàngqì.
Dù rất mệt anh ấy cũng không từ bỏ.
即使下大雨,我也要去。
jíshǐ xià dàyǔ, wǒ yě yào qù.
Dù mưa to tôi cũng phải đi.
⚠️ Lỗi thường gặp
  • 即使 nêu điều giả định; nếu là sự thật đã xảy ra thì dùng 虽然……但是…….

不但……而且…… (không những… mà còn…)

不但 + A, 而且 + B (B tăng tiến so với A)

Quan hệ tăng tiến: vế sau nêu mức độ sâu hơn vế trước. Nếu hai vế cùng chủ ngữ, 不但 đứng sau chủ ngữ.

Ví dụ
他不但聪明,而且很努力。
tā búdàn cōngming, érqiě hěn nǔlì.
Anh ấy không những thông minh mà còn chăm chỉ.
这个地方不但漂亮,而且很安静。
zhège dìfang búdàn piàoliang, érqiě hěn ānjìng.
Nơi này không những đẹp mà còn yên tĩnh.
⚠️ Lỗi thường gặp
  • Cùng chủ ngữ thì 不但 đặt sau chủ ngữ: ✓ 他不但…… ; khác chủ ngữ thì 不但 đặt trước chủ ngữ.

既……又…… (vừa… vừa…)

既 + tính chất/hành động A + 又 + B

Nêu hai đặc điểm hoặc hành động cùng tồn tại song song ở một chủ thể, hai vế thường tương đương về mức độ.

Ví dụ
这个菜既好吃又便宜。
zhège cài jì hǎochī yòu piányi.
Món này vừa ngon vừa rẻ.
他既会唱歌,又会跳舞。
tā jì huì chànggē, yòu huì tiàowǔ.
Anh ấy vừa biết hát, vừa biết nhảy.
⚠️ Lỗi thường gặp
  • 既……又…… nối hai thành phần cùng loại (đều là tính từ, hoặc đều là động từ).

不是……而是…… (không phải… mà là…)

不是 + A, 而是 + B

Phủ định điều A và khẳng định điều B mới đúng. Dùng để đính chính, làm rõ.

Ví dụ
这不是我的,而是他的。
zhè bú shì wǒ de, érshì tā de.
Cái này không phải của tôi, mà là của anh ấy.
他不是不想去,而是没有时间。
tā bú shì bù xiǎng qù, érshì méiyǒu shíjiān.
Anh ấy không phải không muốn đi, mà là không có thời gian.
⚠️ Lỗi thường gặp
  • Phân biệt với 不是……就是…… (nếu không phải A thì là B — nêu hai khả năng).

由于……因此/所以…… (do… nên…)

由于 + nguyên nhân, 因此/所以 + kết quả

Biểu thị quan hệ nguyên nhân – kết quả, mang sắc thái trang trọng hơn 因为……所以……. 由于 thường đặt đầu câu.

Ví dụ
由于下雨,比赛推迟了。
yóuyú xiàyǔ, bǐsài tuīchí le.
Do trời mưa, trận đấu bị hoãn.
由于工作太忙,他没有时间休息。
yóuyú gōngzuò tài máng, tā méiyǒu shíjiān xiūxi.
Do công việc quá bận, anh ấy không có thời gian nghỉ.
⚠️ Lỗi thường gặp
  • 由于 thiên về văn viết; vế kết quả có thể dùng 因此 (không dùng 因为 ở vế sau).

越……越…… và 越来越…… (càng… càng…)

越 + A + 越 + B ; 越来越 + tính từ/động từ

越A越B: mức độ B thay đổi theo A. 越来越: mức độ tăng dần theo thời gian.

Ví dụ
雨越下越大。
yǔ yuè xià yuè dà.
Mưa càng lúc càng to.
他的汉语越来越好了。
tā de Hànyǔ yuè lái yuè hǎo le.
Tiếng Trung của anh ấy ngày càng tốt.
⚠️ Lỗi thường gặp
  • 越来越 + tính từ không đi kèm 很/非常: ❌ 越来越很好 → ✓ 越来越好。

Câu kiêm ngữ với 使/让/叫 (khiến/để cho…)

A + 使/让/叫 + B + động từ/tính từ

Tân ngữ của động từ thứ nhất (使/让/叫) đồng thời là chủ ngữ của động từ thứ hai, biểu thị A khiến B làm gì / trở nên thế nào. 使 thiên về văn viết.

Ví dụ
这个消息使大家很高兴。
zhège xiāoxi shǐ dàjiā hěn gāoxìng.
Tin này khiến mọi người rất vui.
妈妈让我早点回家。
māma ràng wǒ zǎodiǎn huí jiā.
Mẹ bảo tôi về nhà sớm một chút.
⚠️ Lỗi thường gặp
  • 使 thường đi với cảm xúc/trạng thái (使人高兴), ít dùng cho mệnh lệnh trực tiếp; mệnh lệnh dùng 让/叫.

Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng: 起来 / 下去

Động từ/tính từ + 起来 (bắt đầu) ; động từ + 下去 (tiếp tục)

起来 ngoài nghĩa hướng lên còn biểu thị bắt đầu và tiếp diễn một trạng thái; 下去 biểu thị tiếp tục hành động đang có.

Ví dụ
听到这个笑话,大家都笑起来了。
tīngdào zhège xiàohua, dàjiā dōu xiào qǐlái le.
Nghe chuyện cười này, mọi người đều bật cười.
请你继续说下去。
qǐng nǐ jìxù shuō xiàqù.
Xin bạn nói tiếp đi.
⚠️ Lỗi thường gặp
  • 起来 chỉ sự bắt đầu, 下去 chỉ sự tiếp tục — không dùng lẫn.

Trùng điệp động từ và tính từ (AABB / A一A)

Động từ đơn: 看看/试试 ; tính từ hai âm: 高高兴兴 ; động từ: 说一说

Trùng điệp động từ làm dịu ngữ khí, ý 'làm một chút, thử'. Trùng điệp tính từ (AABB) làm tăng và sinh động hình ảnh miêu tả.

Ví dụ
你尝尝这个菜。
nǐ chángchang zhège cài.
Bạn nếm thử món này đi.
他高高兴兴地回家了。
tā gāogāoxìngxìng de huí jiā le.
Anh ấy vui vẻ đi về nhà.
⚠️ Lỗi thường gặp
  • Tính từ AABB thường theo sau bởi 地 khi bổ nghĩa cho động từ: 高高兴兴地……

把……当作/看成…… (coi… là…)

把 + A + 当作/看成 + B

把……当作/看成…… biểu thị coi A là B, xem A như B. Là một dạng mở rộng của câu chữ 把.

Ví dụ
他把这里当作自己的家。
tā bǎ zhèlǐ dàngzuò zìjǐ de jiā.
Anh ấy coi nơi này như nhà mình.
大家把他看成好朋友。
dàjiā bǎ tā kànchéng hǎo péngyou.
Mọi người xem anh ấy là bạn tốt.
⚠️ Lỗi thường gặp
  • Cấu trúc cố định 当作/看成 đi liền, không tách rời.

疑问代词表任指: 谁都/什么都 (ai cũng / gì cũng)

Từ nghi vấn (谁/什么/哪儿/怎么) + 都/也 + …

Từ nghi vấn không dùng để hỏi mà chỉ 'bất kỳ', kết hợp với 都/也 nghĩa là 'tất cả / không trừ ai'.

Ví dụ
这件事谁都知道。
zhè jiàn shì shéi dōu zhīdào.
Việc này ai cũng biết.
他饿了,什么都想吃。
tā è le, shénme dōu xiǎng chī.
Anh ấy đói, cái gì cũng muốn ăn.
⚠️ Lỗi thường gặp
  • Phải có 都 hoặc 也 đi kèm: 谁都知道 (ai cũng biết) khác với 谁知道 (ai biết?).