Câu chữ 把 đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự xử lý/tác động lên tân ngữ đó. Sau động từ bắt buộc có thành phần khác (了, bổ ngữ, tân ngữ…), không đứng một mình.
Ví dụ
请把书放在桌子上。
qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
Xin đặt sách lên bàn.
我把作业做完了。
wǒ bǎ zuòyè zuò wán le.
Tôi đã làm xong bài tập.
⚠️ Lỗi thường gặp
Sau động từ không được để trống: ❌ 我把书看 → ✓ 我把书看完了。
Câu bị động với 被 (bèi)
Chủ ngữ + 被 (+ người) + động từ + thành phần khác
被 biểu thị chủ ngữ bị/được tác động. Người gây ra hành động có thể lược bỏ. Sau động từ cũng cần thành phần khác như câu chữ 把.
Ví dụ
蛋糕被弟弟吃完了。
dàngāo bèi dìdi chī wán le.
Bánh đã bị em trai ăn hết.
我的自行车被人骑走了。
wǒ de zìxíngchē bèi rén qí zǒu le.
Xe đạp của tôi bị người ta lấy đi mất.
⚠️ Lỗi thường gặp
Người gây hành động đứng sau 被, không đứng trước.
So sánh mở rộng: 比 + 更/还; 没有
A 比 B + (更/还) + tính từ; A 没有 B + tính từ
Có thể thêm 更/还 sau 比 để nhấn mạnh mức hơn; thêm 一点/得多 sau tính từ để nói mức chênh lệch. Phủ định của so sánh dùng 'A 没有 B…' (A không bằng B).
Ví dụ
今天比昨天更冷。
jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
我没有他高。
wǒ méiyǒu tā gāo.
Tôi không cao bằng anh ấy.
⚠️ Lỗi thường gặp
Phủ định so sánh dùng 没有, không dùng 不比 (trừ khi bác bỏ): ✓ 我没有他高。
越来越… và 越…越…
越来越 + tính từ/động từ; 越 A 越 B
越来越 biểu thị mức độ tăng dần theo thời gian. 越 A 越 B nghĩa là 'càng A càng B'.
Ví dụ
天气越来越热了。
tiānqì yuè lái yuè rè le.
Thời tiết ngày càng nóng.
雨越下越大。
yǔ yuè xià yuè dà.
Mưa càng lúc càng to.
⚠️ Lỗi thường gặp
越来越 không đi kèm 很: ❌ 越来越很热 → ✓ 越来越热.
一边 … 一边 … (vừa… vừa…)
一边 + động từ 1 + 一边 + động từ 2
Biểu thị hai hành động diễn ra đồng thời.
Ví dụ
他一边吃饭一边看电视。
tā yìbiān chī fàn yìbiān kàn diànshì.
Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem tivi.
我们一边走一边聊天。
wǒmen yìbiān zǒu yìbiān liáotiān.
Chúng tôi vừa đi vừa trò chuyện.
⚠️ Lỗi thường gặp
Hai hành động phải cùng chủ ngữ.
一 … 就 … (vừa… là…)
一 + động từ 1 + 就 + động từ 2
Biểu thị hành động 2 xảy ra ngay sau hành động 1, hoặc quan hệ điều kiện–kết quả tức thì.
Ví dụ
我一到家就给你打电话。
wǒ yí dào jiā jiù gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi vừa về đến nhà là gọi điện cho bạn ngay.
他一说我就明白了。
tā yì shuō wǒ jiù míngbai le.
Anh ấy vừa nói là tôi hiểu ngay.
⚠️ Lỗi thường gặp
就 đứng trước động từ của vế sau.
除了 … 以外 (ngoài… ra)
除了 A (以外),都/也/还 …
'除了 A 以外,都 …' = loại trừ A (chỉ mình A khác); '除了 A 以外,还 …' = ngoài A còn thêm nữa.
Ví dụ
除了他,别人都来了。
chúle tā, biéren dōu lái le.
Ngoài anh ấy ra, mọi người đều đến.
除了汉语,我还会说英语。
chúle Hànyǔ, wǒ hái huì shuō Yīngyǔ.
Ngoài tiếng Trung, tôi còn biết nói tiếng Anh.
⚠️ Lỗi thường gặp
Chú ý '都' (loại trừ) khác '还' (bổ sung).
如果 … 就 … (nếu… thì…)
如果/要是 + điều kiện,(就) + kết quả
Biểu thị giả thiết – kết quả. 要是 là cách nói khẩu ngữ của 如果. Vế kết quả thường có 就.
Ví dụ
如果下雨,我就不去了。
rúguǒ xià yǔ, wǒ jiù bú qù le.
Nếu trời mưa thì tôi không đi nữa.
要是你有空,我们一起去。
yàoshi nǐ yǒu kòng, wǒmen yìqǐ qù.
Nếu bạn rảnh thì chúng ta cùng đi.
⚠️ Lỗi thường gặp
Vế kết quả dùng 就, không dùng 才.
Bổ ngữ kết quả (V + 完/好/懂/到/见)
Động từ + 完/好/懂/到/见 …
Đặt tính từ/động từ sau động từ chính để chỉ kết quả của hành động: 完 (xong), 好 (hoàn tất tốt), 懂 (hiểu), 到/见 (đạt được, nhận ra). Phủ định dùng 没.
Ví dụ
我听懂老师的话了。
wǒ tīng dǒng lǎoshī de huà le.
Tôi nghe hiểu lời thầy giáo rồi.
作业我还没做完。
zuòyè wǒ hái méi zuò wán.
Bài tập tôi vẫn chưa làm xong.
⚠️ Lỗi thường gặp
Phủ định dùng 没 và bỏ 了: ❌ 没做完了 → ✓ 没做完.
Bổ ngữ xu hướng đơn giản (来 / 去)
Động từ + 来 / 去 (+ 起来 / 下去)
来 chỉ hướng lại gần người nói, 去 chỉ hướng ra xa. 起来 chỉ bắt đầu/hướng lên, 下去 chỉ tiếp tục.
Ví dụ
请站起来。
qǐng zhàn qǐlái.
Xin đứng dậy.
他上来了。
tā shàng lái le.
Anh ấy đi lên (chỗ tôi) rồi.
⚠️ Lỗi thường gặp
Chọn 来/去 theo vị trí của người nói.
又 … 又 … (vừa… vừa…, lại)
又 + tính từ/động từ 1 + 又 + tính từ/động từ 2
Nối hai đặc điểm/hành động cùng tồn tại. Khác 一边…一边… (đồng thời hành động), 又…又… thường nối tính chất.
Ví dụ
这个西瓜又大又甜。
zhège xīguā yòu dà yòu tián.
Quả dưa hấu này vừa to vừa ngọt.
他又聪明又努力。
tā yòu cōngming yòu nǔlì.
Anh ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.
⚠️ Lỗi thường gặp
又 (đã lặp lại) khác 再 (sẽ lặp lại): 他又来了 (đã lại đến).
Câu 是 … 的 (nhấn mạnh)
Chủ ngữ + 是 + (thời gian/nơi/cách thức) + động từ + 的
Dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức… của một việc đã xảy ra.