Câu so sánh với 比 (bǐ)
A + 比 + B + tính từ
Dùng 比 để so sánh hai đối tượng, biểu thị A hơn B ở một tính chất. Không dùng 很/非常 trước tính từ; muốn nhấn mạnh mức độ dùng 更 hoặc 还.
Ví dụ
今天比昨天热。
jīntiān bǐ zuótiān rè.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
他比我高。
tā bǐ wǒ gāo.
Anh ấy cao hơn tôi.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Không thêm 很 trong câu so sánh: ❌ 今天比昨天很热 → ✓ 今天比昨天热。
Bổ ngữ trạng thái với 得 (de)
Động từ + 得 + (很) + tính từ
得 nối động từ với bổ ngữ miêu tả mức độ/kết quả của hành động. Nếu có tân ngữ, phải lặp lại động từ: động từ + tân ngữ + động từ + 得 + …
Ví dụ
他跑得很快。
tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
她说汉语说得很好。
tā shuō Hànyǔ shuō de hěn hǎo.
Cô ấy nói tiếng Trung rất giỏi.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Có tân ngữ thì phải lặp động từ: ❌ 他说汉语得很好 → ✓ 他说汉语说得很好。
Trợ từ động thái 了 (le) — hành động hoàn thành
Động từ + 了 (+ tân ngữ)
了 đặt sau động từ biểu thị hành động đã hoàn thành/đã xảy ra. Phủ định dùng 没(有) và bỏ 了.
Ví dụ
我买了两件衣服。
wǒ mǎi le liǎng jiàn yīfu.
Tôi đã mua hai chiếc áo.
他去了商店。
tā qù le shāngdiàn.
Anh ấy đã đi cửa hàng.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Phủ định bỏ 了: ❌ 我没买了 → ✓ 我没买。
Trợ từ 过 (guo) — kinh nghiệm từng trải
Động từ + 过 (+ tân ngữ)
过 biểu thị đã từng trải qua/làm việc gì đó trong quá khứ. Phủ định dùng 没(有) … 过.
Ví dụ
我去过北京。
wǒ qù guo Běijīng.
Tôi từng đi Bắc Kinh.
我没吃过羊肉。
wǒ méi chī guo yángròu.
Tôi chưa từng ăn thịt cừu.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Phủ định giữ 过, dùng 没: ❌ 我不去过 → ✓ 我没去过。
Hành động đang diễn ra: 正在 / 在 … 呢
(正)在 + động từ (+ 呢)
Dùng 正在/在 trước động từ (thường kèm 呢 cuối câu) để chỉ hành động đang tiếp diễn ngay lúc nói.
Ví dụ
我正在吃饭。
wǒ zhèngzài chī fàn.
Tôi đang ăn cơm.
他在看电视呢。
tā zài kàn diànshì ne.
Anh ấy đang xem tivi.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Không dùng 正在 với trạng thái tĩnh: ❌ 我正在有钱 → ✓ 我有钱。
Trợ từ 着 (zhe) — trạng thái tiếp diễn
Động từ + 着
着 biểu thị trạng thái đang duy trì sau khi hành động xảy ra, hoặc cách thức đi kèm hành động chính (V1 + 着 + V2).
Ví dụ
门开着。
mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
他站着说话。
tā zhàn zhe shuōhuà.
Anh ấy đứng nói chuyện.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 着 chỉ trạng thái, không thay cho 正在 chỉ hành động đang xảy ra.
Câu chữ 离 (lí) — khoảng cách
A + 离 + B + 远 / 近
Dùng 离 để nói A cách B bao xa/gần về không gian hoặc thời gian.
Ví dụ
我家离学校很近。
wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn.
Nhà tôi rất gần trường.
火车站离这儿远吗?
huǒchēzhàn lí zhèr yuǎn ma?
Ga tàu có xa đây không?
⚠️ Lỗi thường gặp
- Đừng nhầm 离 với 从: 从 chỉ điểm xuất phát, 离 chỉ khoảng cách.
Câu chữ 从 (cóng) — điểm xuất phát
从 + nơi/lúc + động từ
从 biểu thị điểm bắt đầu về nơi chốn hoặc thời gian. Thường đi cặp với 到 (đến).
Ví dụ
我从家到公司很近。
wǒ cóng jiā dào gōngsī hěn jìn.
Từ nhà tôi đến công ty rất gần.
我从八点开始工作。
wǒ cóng bā diǎn kāishǐ gōngzuò.
Tôi bắt đầu làm việc từ 8 giờ.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 从 đặt trước động từ, không đặt cuối câu.
Nguyên nhân – kết quả: 因为 … 所以 …
因为 + nguyên nhân, 所以 + kết quả
Cặp liên từ biểu thị quan hệ nhân quả. Có thể lược bỏ một trong hai vế, nhưng không dùng thừa cả 因为 lẫn 所以 sai vị trí.
Ví dụ
因为下雨,所以我没去。
yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ méi qù.
Vì trời mưa nên tôi không đi.
他因为生病没来上课。
tā yīnwèi shēngbìng méi lái shàngkè.
Anh ấy vì ốm nên không đến lớp.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Không đảo: 所以 đứng ở vế kết quả, 因为 ở vế nguyên nhân.
Nhượng bộ: 虽然 … 但是 …
虽然 + A, 但是/可是 + B
Cặp liên từ biểu thị 'tuy … nhưng …', nối hai vế có ý trái ngược. 但是 không thể lược khi đã dùng 虽然.
Ví dụ
虽然很累,但是我很快乐。
suīrán hěn lèi, dànshì wǒ hěn kuàilè.
Tuy rất mệt nhưng tôi rất vui.
这个菜虽然贵,但是很好吃。
zhège cài suīrán guì, dànshì hěn hǎochī.
Món này tuy đắt nhưng rất ngon.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Tiếng Việt bỏ 'nhưng' nhưng tiếng Trung phải giữ 但是: ❌ 虽然贵,很好吃 → ✓ 虽然贵,但是很好吃。
Trợ động từ 要 / 想 / 可以 / 会
Chủ ngữ + 要/想/可以/会 + động từ
要 (muốn/cần, sẽ), 想 (muốn, dự định), 可以 (được phép/có thể), 会 (biết làm, sẽ). Phủ định của 要/想 thường dùng 不想; của 可以 dùng 不能.
Ví dụ
我要去商店。
wǒ yào qù shāngdiàn.
Tôi cần đi cửa hàng.
我可以进来吗?
wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi vào được không?
⚠️ Lỗi thường gặp
- Phủ định 'không muốn' dùng 不想, không dùng 不要 (nghĩa là 'đừng'): 不要走 = Đừng đi.
副词 就 và 再 — 'ngay' và 'lại (lần sau)'
就 / 再 + động từ
就 nhấn mạnh sớm/ngay lập tức, hoặc nối điều kiện–kết quả. 再 chỉ sự lặp lại chưa xảy ra (lần sau). Đã xảy ra rồi thì dùng 又.
Ví dụ
我现在就来。
wǒ xiànzài jiù lái.
Tôi đến ngay đây.
请再说一次。
qǐng zài shuō yí cì.
Xin nói lại một lần nữa.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Lặp lại đã xảy ra dùng 又, chưa xảy ra dùng 再: ❌ 他昨天再来了 → ✓ 他昨天又来了。