HSK 1

Từ vựng HSK 1

Đã thuộc0/150
你好
nǐ hǎo
xin chào
Cụm giao tiếp
谢谢
xièxie
cảm ơn
Cụm giao tiếp
不客气
bú kèqi
không có gì
Cụm giao tiếp
再见
zàijiàn
tạm biệt
Cụm giao tiếp
对不起
duìbuqǐ
xin lỗi
Cụm giao tiếp
没关系
méi guānxi
không sao
Cụm giao tiếp
tôi
Đại từ
bạn
Đại từ
anh ấy
Đại từ
cô ấy
Đại từ
我们
wǒmen
chúng tôi, chúng ta
Đại từ
qǐng
mời, xin mời
Động từ
shì
Động từ
jiào
gọi là, tên là
Động từ
名字
míngzi
tên
Danh từ
爸爸
bàba
bố, ba
Danh từ
妈妈
māma
mẹ
Danh từ
儿子
érzi
con trai
Danh từ
女儿
nǚ'ér
con gái
Danh từ
朋友
péngyou
bạn bè
Danh từ
老师
lǎoshī
giáo viên
Danh từ
学生
xuésheng
học sinh
Danh từ
医生
yīshēng
bác sĩ
Danh từ
rén
người
Danh từ
một (1)
Số từ
èr
hai (2)
Số từ
sān
ba (3)
Số từ
bốn (4)
Số từ
năm (5)
Số từ
liù
sáu (6)
Số từ
bảy (7)
Số từ
tám (8)
Số từ
jiǔ
chín (9)
Số từ
shí
mười (10)
Số từ
cái, người (lượng từ chung)
Lượng từ
suì
tuổi
Lượng từ
kuài
đồng (tiền tệ)
Lượng từ
今天
jīntiān
hôm nay
Danh từ
明天
míngtiān
ngày mai
Danh từ
昨天
zuótiān
hôm qua
Danh từ
nián
năm
Danh từ
yuè
tháng
Danh từ
ngày
Danh từ
星期
xīngqī
tuần, thứ (trong tuần)
Danh từ
diǎn
giờ
Lượng từ
分钟
fēnzhōng
phút
Danh từ
现在
xiànzài
bây giờ
Danh từ
shū
sách
Danh từ
桌子
zhuōzi
cái bàn
Danh từ
椅子
yǐzi
cái ghế
Danh từ
电脑
diànnǎo
máy tính
Danh từ
电视
diànshì
tivi
Danh từ
杯子
bēizi
cái cốc, ly
Danh từ
qián
tiền
Danh từ
东西
dōngxi
đồ vật, đồ đạc
Danh từ
衣服
yīfu
quần áo
Danh từ
电话
diànhuà
điện thoại
Danh từ
米饭
mǐfàn
cơm
Danh từ
cài
món ăn, rau
Danh từ
shuǐ
nước
Danh từ
chá
trà
Danh từ
苹果
píngguǒ
quả táo
Danh từ
chī
ăn
Động từ
uống
Động từ
kàn
nhìn, xem
Động từ
tīng
nghe
Động từ
说话
shuōhuà
nói chuyện
Động từ
đọc
Động từ
xiě
viết
Động từ
工作
gōngzuò
làm việc, công việc
Động từ
学习
xuéxí
học tập
Động từ
睡觉
shuìjiào
ngủ
Động từ
zuò
làm
Động từ
mǎi
mua
Động từ
đi (đến)
Động từ
lái
đến, lại
Động từ
zuò
ngồi
Động từ
yǒu
Động từ
喜欢
xǐhuan
thích
Động từ
xiǎng
muốn, nghĩ, nhớ
Động từ năng nguyện
huì
biết (kỹ năng), sẽ
Động từ năng nguyện
néng
có thể
Động từ năng nguyện
ài
yêu
Động từ
jiā
nhà, gia đình
Danh từ
学校
xuéxiào
trường học
Danh từ
商店
shāngdiàn
cửa hàng
Danh từ
医院
yīyuàn
bệnh viện
Danh từ
中国
Zhōngguó
Trung Quốc
Danh từ
北京
Běijīng
Bắc Kinh
Danh từ
trong, bên trong
Danh từ
这儿
zhèr
ở đây
Đại từ
哪儿
nǎr
ở đâu
Đại từ
to, lớn
Tính từ
xiǎo
nhỏ, bé
Tính từ
duō
nhiều
Tính từ
shǎo
ít
Tính từ
hǎo
tốt, khỏe
Tính từ
lěng
lạnh
Tính từ
nóng
Tính từ
高兴
gāoxìng
vui mừng
Tính từ
漂亮
piàoliang
đẹp, xinh
Tính từ
什么
shénme
cái gì, gì
Đại từ
shéi
ai
Đại từ
nào
Đại từ
mấy, bao nhiêu (số nhỏ)
Đại từ
多少
duōshao
bao nhiêu
Đại từ
怎么
zěnme
thế nào, làm sao
Đại từ
怎么样
zěnmeyàng
như thế nào
Đại từ
không
Phó từ
de
của (trợ từ sở hữu/định ngữ)
Trợ từ
le
rồi (trợ từ hoàn thành)
Trợ từ
ma
không? (trợ từ nghi vấn)
Trợ từ
ne
còn… thì sao? (trợ từ)
Trợ từ
hěn
rất
Phó từ
tài
quá, quá đỗi
Phó từ
dōu
đều, tất cả
Phó từ
và, với
Liên từ
没有
méiyǒu
không có, chưa
Động từ
zài
ở, đang ở
Giới từ
zhè
này, đây
Đại từ
kia, đó
Đại từ
hào
ngày (trong tháng); số
Danh từ
汉语
Hànyǔ
tiếng Hán, tiếng Trung
Danh từ
chữ
Danh từ
电影
diànyǐng
phim, điện ảnh
Danh từ
天气
tiānqì
thời tiết
Danh từ
水果
shuǐguǒ
hoa quả, trái cây
Danh từ
gǒu
con chó
Danh từ
māo
con mèo
Danh từ
飞机
fēijī
máy bay
Danh từ
出租车
chūzūchē
xe taxi
Danh từ
饭馆
fànguǎn
quán ăn, nhà hàng
Danh từ
同学
tóngxué
bạn học
Danh từ
先生
xiānsheng
ngài, ông (xưng hô nam)
Danh từ
小姐
xiǎojiě
cô, tiểu thư (xưng hô nữ)
Danh từ
上午
shàngwǔ
buổi sáng (trước trưa)
Danh từ
中午
zhōngwǔ
buổi trưa
Danh từ
下午
xiàwǔ
buổi chiều
Danh từ
时候
shíhou
lúc, khi, thời điểm
Danh từ
前面
qiánmiàn
phía trước
Danh từ
后面
hòumiàn
phía sau
Danh từ
shàng
trên, ở trên
Danh từ
xià
dưới, ở dưới
Danh từ
打电话
dǎ diànhuà
gọi điện thoại
Động từ
kāi
mở; lái (xe)
Động từ
huí
về, trở về
Động từ
zhù
ở, sống
Động từ
认识
rènshi
quen biết, làm quen
Động từ
下雨
xiàyǔ
mưa, trời mưa
Động từ
běn
quyển, cuốn (lượng từ cho sách)
Lượng từ