Câu khẳng định với 是 (shì)
A + 是 + B
Dùng 是 để nối chủ ngữ với danh từ/đại từ, biểu thị danh tính (A chính là B). Không dùng 是 trước tính từ.
Ví dụ
我是学生。
wǒ shì xuésheng.
Tôi là học sinh.
他是中国人。
tā shì Zhōngguó rén.
Anh ấy là người Trung Quốc.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Không dùng 是 trước tính từ: ❌ 我是高 → ✓ 我很高 (Tôi cao).
Câu hỏi với 吗 (ma)
Câu trần thuật + 吗 ?
Thêm 吗 vào cuối câu trần thuật để biến thành câu hỏi có/không.
Ví dụ
你好吗?
nǐ hǎo ma?
Bạn khỏe không?
你是老师吗?
nǐ shì lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên phải không?
⚠️ Lỗi thường gặp
- Không dùng 吗 chung với từ để hỏi: ❌ 你是谁吗?→ ✓ 你是谁?
Phủ định với 不 (bù)
不 + động từ / tính từ
不 phủ định hành động ở hiện tại/tương lai hoặc ý chí. 不 đọc biến điệu thành bú khi đứng trước thanh 4.
Ví dụ
我不喝茶。
wǒ bù hē chá.
Tôi không uống trà.
今天不冷。
jīntiān bù lěng.
Hôm nay không lạnh.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Không dùng 不 để phủ định 有: ❌ 我不有 → ✓ 我没有 (Tôi không có).
Phủ định với 没 (méi) và 有 (yǒu)
没(有) + 动词/名词
没有 dùng để phủ định sự sở hữu (không có) hoặc phủ định hành động đã xảy ra (chưa).
Ví dụ
我没有钱。
wǒ méiyǒu qián.
Tôi không có tiền.
他没来。
tā méi lái.
Anh ấy chưa đến.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 有 phủ định bằng 没, không bằng 不.
Câu hỏi với từ để hỏi
… 什么 / 谁 / 哪儿 / 几 / 多少 …
Đặt từ để hỏi vào đúng vị trí của thành phần cần hỏi; trật tự câu giữ nguyên như câu trần thuật.
Ví dụ
你叫什么名字?
nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
你去哪儿?
nǐ qù nǎr?
Bạn đi đâu?
⚠️ Lỗi thường gặp
- Không đảo trật tự câu như tiếng Anh: vị trí từ hỏi = vị trí câu trả lời.
很 + tính từ
Chủ ngữ + 很 + tính từ
Trong tiếng Trung, tính từ làm vị ngữ thường cần phó từ đứng trước (mặc định là 很). 很 ở đây thường không mang nghĩa 'rất' đậm.
Ví dụ
她很漂亮。
tā hěn piàoliang.
Cô ấy (rất) đẹp.
今天很热。
jīntiān hěn rè.
Hôm nay (rất) nóng.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Tránh nói trống: ❌ 她漂亮 (nghe như so sánh dở dang) → ✓ 她很漂亮.
的 (de) chỉ sở hữu / định ngữ
Người/vật + 的 + danh từ
的 nối định ngữ với danh từ, thường biểu thị sở hữu. Với quan hệ thân thiết (gia đình) có thể lược bỏ 的.
Ví dụ
这是我的书。
zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
我妈妈
wǒ māma
mẹ tôi (có thể bỏ 的)
⚠️ Lỗi thường gặp
- Không lạm dụng 的 với quan hệ gia đình gần: 我的妈妈 → thường nói 我妈妈.
Số + lượng từ + danh từ
Số từ + 量词 + 名词
Giữa số đếm và danh từ bắt buộc có lượng từ. Lượng từ chung là 个.
Ví dụ
五本书
wǔ běn shū
năm quyển sách
⚠️ Lỗi thường gặp
- Không nói số + danh từ trực tiếp: ❌ 三人 → ✓ 三个人.
- Trước lượng từ, '2' dùng 两 chứ không dùng 二: ✓ 两个.
在 (zài) chỉ vị trí
Chủ ngữ + 在 + nơi chốn
在 làm động từ, biểu thị ai/cái gì ở đâu.
Ví dụ
我在家。
wǒ zài jiā.
Tôi ở nhà.
书在桌子上。
shū zài zhuōzi shàng.
Sách ở trên bàn.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Địa điểm đặt sau 在, không đặt trước.
Động từ năng nguyện 想 / 会 / 能
Chủ ngữ + 想/会/能 + động từ
想 = muốn (ý muốn); 会 = biết do học được (kỹ năng); 能 = có thể (điều kiện/khả năng).
Ví dụ
我想喝水。
wǒ xiǎng hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
我会说汉语。
wǒ huì shuō Hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.
⚠️ Lỗi thường gặp
- 会 dùng cho kỹ năng học được; 能 dùng cho khả năng/điều kiện cụ thể.
Trợ từ ngữ khí 了 (le) — cơ bản
động từ (+ tân ngữ) + 了
了 biểu thị sự việc đã hoàn thành hoặc xuất hiện tình huống mới.
Ví dụ
我吃饭了。
wǒ chī fàn le.
Tôi ăn cơm rồi.
他来了。
tā lái le.
Anh ấy đến rồi.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Câu phủ định 没 thì bỏ 了: ❌ 我没吃饭了 → ✓ 我没吃饭.
Cách nói ngày tháng & giờ
… 年 … 月 … 日,… 点 … 分
Tiếng Trung nói thời gian theo thứ tự lớn → nhỏ: năm, tháng, ngày, thứ, giờ, phút.
Ví dụ
今天三月八日。
jīntiān sān yuè bā rì.
Hôm nay ngày 8 tháng 3.
现在八点。
xiànzài bā diǎn.
Bây giờ 8 giờ.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Thứ tự ngược tiếng Việt: nói năm trước, ngày sau.